NÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
NÉT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từnét
Ví dụ về việc sử dụng Nét trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từnét mới Sử dụng với động từsắc nétcắt sắc nétSử dụng với danh từnét mặt đường nétcạnh sắc nétnét chữ nét văn hóa
Xem mọi chi tiết với độ nét 4K hoàn hảo.
Cô biết từng nét vẽ của bức tranh.Xem thêm
sắc nétsharpcrispedgysharpnesssharpernét mặtfacial expressioncountenanceđộ sắc nétsharpnessacuityrõ nétclaritycrispcrystal-clearpronouncedlấy nét tự độngautofocusauto-focushình ảnh sắc nétsharp imagesharp picturesharp imagescrisp imagessharp photosđường nétcontourcontourslinesoutlinescontouringlàm sắc nétsharpensharpeningsharpenedsharpensnét duyên dángcharmcharmsrất sắc nétvery sharpvery crispis sharpis so sharpđậm nétboldcạnh sắc nétsharp edgetrông sắc nétlook sharpappears sharpđộ rõ nétclaritylà sắc nétis sharpis crispare sharpnét thủ côngmanual focusmanual focusingnét bằng taymanual focusfocus manuallymanual focusingrõ nét hơnmore pronouncedsharperbetter claritymore crisp STừ đồng nghĩa của Nét
đặc điểm tập trung tính năng dòng định nghĩa đường dây chuyền trọng tâm đột quỵ line biểu hiện tuyến focus sharp có mạnh biểu thức ranh giới sắc bén hàngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » đe Nẹt Tiếng Anh Là Gì
-
đe Nẹt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ đe Nẹt Bằng Tiếng Anh
-
'đe Nẹt' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
NET | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Từ điển Tiếng Việt "đe Nẹt" - Là Gì?
-
đe Nẹt - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Net | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Net - Từ điển Anh - Việt
-
Net Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Đe Nẹt
-
Từ Điển - Từ đe Nẹt Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Net - Wiktionary Tiếng Việt
-
Sweep-net - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tổng Hợp Tiếng Anh Là Gì? Cách Dùng Và Nét Nghĩa Ra Sao?
-
Net Profit Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Net Profit Trong Câu Tiếng Anh
-
Đe Nẹt Nghĩa Là Gì?
-
Xem Bóng đá Trực Tiếp Xoilac1 Net-xem Bóng Trực Tuyến