Net Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ net tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm net tiếng Anh net (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ net

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

net tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ net trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ net tiếng Anh nghĩa là gì.

net /net/* danh từ- lưới, mạng (tóc, nhện...)=to cast (throw) a net+ quăng lưới- cạm, bẫy=to fall into a net+ rơi vào cạm bẫy, mắc bẫy- vải màn; vải lưới- mạng lưới* ngoại động từ- bắt bằng lưới, đánh lưới=to net fish+ đánh cá bằng lưới=to net birds+ bẫy chim bằng lưới- thả lưới, giăng lưới, bủa lưới ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đánh bẫy- che phủ bằng lưới- đan (lưới, võng...)* nội động từ- đánh lưới- đan lưới* ngoại động từ- được lãi thực (là bao nhiêu)* tính từ- thực=net price+ thực giá=net weight+ trọng lượng thựcnet- lưới; tinh (không kể bì)- n. of curves lưới đường cong - conjugate n.s lưới liên hợp- coordinate n. lưới toạ độ- flow n. lưới dòng - focal n. of a congruence lưới tiêu của một đoàn- isometric orthgonal n. lưới trực giao đẳng cự- isothermal n. lưới đẳng nhiệt- linear n. lưới tuyến tính - logical n. (máy tính) lưới lôgic - plane n. lưới phẳng

Thuật ngữ liên quan tới net

  • deigned tiếng Anh là gì?
  • photophobia tiếng Anh là gì?
  • onocentaur tiếng Anh là gì?
  • underplanting tiếng Anh là gì?
  • Wage-price spiral tiếng Anh là gì?
  • rouseabout tiếng Anh là gì?
  • sunshade tiếng Anh là gì?
  • divvies tiếng Anh là gì?
  • brakes tiếng Anh là gì?
  • ass tiếng Anh là gì?
  • atremble tiếng Anh là gì?
  • recommenced tiếng Anh là gì?
  • aerodynamicist tiếng Anh là gì?
  • bemused tiếng Anh là gì?
  • pinged tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của net trong tiếng Anh

net có nghĩa là: net /net/* danh từ- lưới, mạng (tóc, nhện...)=to cast (throw) a net+ quăng lưới- cạm, bẫy=to fall into a net+ rơi vào cạm bẫy, mắc bẫy- vải màn; vải lưới- mạng lưới* ngoại động từ- bắt bằng lưới, đánh lưới=to net fish+ đánh cá bằng lưới=to net birds+ bẫy chim bằng lưới- thả lưới, giăng lưới, bủa lưới ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đánh bẫy- che phủ bằng lưới- đan (lưới, võng...)* nội động từ- đánh lưới- đan lưới* ngoại động từ- được lãi thực (là bao nhiêu)* tính từ- thực=net price+ thực giá=net weight+ trọng lượng thựcnet- lưới; tinh (không kể bì)- n. of curves lưới đường cong - conjugate n.s lưới liên hợp- coordinate n. lưới toạ độ- flow n. lưới dòng - focal n. of a congruence lưới tiêu của một đoàn- isometric orthgonal n. lưới trực giao đẳng cự- isothermal n. lưới đẳng nhiệt- linear n. lưới tuyến tính - logical n. (máy tính) lưới lôgic - plane n. lưới phẳng

Đây là cách dùng net tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ net tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

net /net/* danh từ- lưới tiếng Anh là gì? mạng (tóc tiếng Anh là gì? nhện...)=to cast (throw) a net+ quăng lưới- cạm tiếng Anh là gì? bẫy=to fall into a net+ rơi vào cạm bẫy tiếng Anh là gì? mắc bẫy- vải màn tiếng Anh là gì? vải lưới- mạng lưới* ngoại động từ- bắt bằng lưới tiếng Anh là gì? đánh lưới=to net fish+ đánh cá bằng lưới=to net birds+ bẫy chim bằng lưới- thả lưới tiếng Anh là gì? giăng lưới tiếng Anh là gì? bủa lưới ((nghĩa đen) & tiếng Anh là gì? (nghĩa bóng)) tiếng Anh là gì? đánh bẫy- che phủ bằng lưới- đan (lưới tiếng Anh là gì? võng...)* nội động từ- đánh lưới- đan lưới* ngoại động từ- được lãi thực (là bao nhiêu)* tính từ- thực=net price+ thực giá=net weight+ trọng lượng thựcnet- lưới tiếng Anh là gì? tinh (không kể bì)- n. of curves lưới đường cong - conjugate n.s lưới liên hợp- coordinate n. lưới toạ độ- flow n. lưới dòng - focal n. of a congruence lưới tiêu của một đoàn- isometric orthgonal n. lưới trực giao đẳng cự- isothermal n. lưới đẳng nhiệt- linear n. lưới tuyến tính - logical n. (máy tính) lưới lôgic - plane n. lưới phẳng

Từ khóa » đe Nẹt Tiếng Anh Là Gì