Ngẩng Cao đầu Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ ngẩng cao đầu tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | ngẩng cao đầu (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ ngẩng cao đầu | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
ngẩng cao đầu tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ ngẩng cao đầu trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ngẩng cao đầu tiếng Nhật nghĩa là gì.
* v - そっくりかえる - 「そっくり返る」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "ngẩng cao đầu" trong tiếng Nhật
- - Tôi không thích thái độ ngẩng cao đầu của anh ấy.:彼のそっくり返った態度が虫がすかないんだ
- - Đi ưỡn ngực , ngẩng cao đầu:そっくり返って歩く
Tóm lại nội dung ý nghĩa của ngẩng cao đầu trong tiếng Nhật
* v - そっくりかえる - 「そっくり返る」Ví dụ cách sử dụng từ "ngẩng cao đầu" trong tiếng Nhật- Tôi không thích thái độ ngẩng cao đầu của anh ấy.:彼のそっくり返った態度が虫がすかないんだ, - Đi ưỡn ngực , ngẩng cao đầu:そっくり返って歩く,
Đây là cách dùng ngẩng cao đầu tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ngẩng cao đầu trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới ngẩng cao đầu
- kỹ sư mỏ tiếng Nhật là gì?
- người mua bán tin tức tiếng Nhật là gì?
- số tiền khấu trừ tiếng Nhật là gì?
- đại học dược khoa tiếng Nhật là gì?
- kết tinh tình yêu tiếng Nhật là gì?
- sự chạy nhanh tiếng Nhật là gì?
- đồng hồ treo tường tiếng Nhật là gì?
- tư thế sẵn sàng tấn công tiếng Nhật là gì?
- để lộ tiếng Nhật là gì?
- đàn việt tiếng Nhật là gì?
- máy công cụ tiếng Nhật là gì?
- gagaku (múa và nhạc truyền thống của Nhật) tiếng Nhật là gì?
- xuồng caiac tiếng Nhật là gì?
- sự đối tiếng Nhật là gì?
- thiết lập tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Cao Ngẩng Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "ngẩng" - Là Gì?
-
'ngẩng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Ngẩng Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ Ngẩng - Từ điển Việt
-
Ngẩng Cao đầu - CafeF
-
Người Có ý Chí Biết Ngẩng Cao đầu, Người Có Dũng Khí Học Cách Cúi ...
-
Từ Điển - Từ Ngẩng Cao đầu Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ Ngẩng Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Ngẩng Cao đầu Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Ngẩng Cao Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
NGẨNG CAO ĐẦU In English Translation - Tr-ex
ngẩng cao đầu (phát âm có thể chưa chuẩn)