Ngày Tháng Năm Sinh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. ngày tháng năm sinh
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

ngày tháng năm sinh tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ ngày tháng năm sinh trong tiếng Trung và cách phát âm ngày tháng năm sinh tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ngày tháng năm sinh tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm ngày tháng năm sinh tiếng Trung ngày tháng năm sinh (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm ngày tháng năm sinh tiếng Trung 年庚 《指一个人出生的年月日时。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
年庚 《指一个人出生的年月日时。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ ngày tháng năm sinh hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • bàn tròn tiếng Trung là gì?
  • tỳ ố tiếng Trung là gì?
  • tay ngắn tiếng Trung là gì?
  • bất cứ nơi nào tiếng Trung là gì?
  • lấy hơn bù kém tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của ngày tháng năm sinh trong tiếng Trung

年庚 《指一个人出生的年月日时。》

Đây là cách dùng ngày tháng năm sinh tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ngày tháng năm sinh tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 年庚 《指一个人出生的年月日时。》

Từ điển Việt Trung

  • hà vực tiếng Trung là gì?
  • mấp mô tiếng Trung là gì?
  • xoang đầu tiếng Trung là gì?
  • hổ tiếng Trung là gì?
  • đá sít tiếng Trung là gì?
  • sụt sùi tiếng Trung là gì?
  • thú vị tiếng Trung là gì?
  • Cơ nê ti cớt tiếng Trung là gì?
  • cắt đất tiếng Trung là gì?
  • cánh quạt rô to tiếng Trung là gì?
  • úng nước tiếng Trung là gì?
  • tỉnh vĩnh long tiếng Trung là gì?
  • trang in tiếng Trung là gì?
  • khoa học kỹ thuật tiếng Trung là gì?
  • đẳng tiếng Trung là gì?
  • biếng học tiếng Trung là gì?
  • lục huyền cầm tiếng Trung là gì?
  • cả người tiếng Trung là gì?
  • quân chính tiếng Trung là gì?
  • vung vãi tiếng Trung là gì?
  • cơm trưa tiếng Trung là gì?
  • dê rừng tiếng Trung là gì?
  • thoái bộ tiếng Trung là gì?
  • cho đủ số tiếng Trung là gì?
  • prô ti tiếng Trung là gì?
  • văn học tiếng Trung là gì?
  • kinh thư tiếng Trung là gì?
  • áo khoác có lớp lót bông tơ tiếng Trung là gì?
  • chịu lời tiếng Trung là gì?
  • nói dàn cung mây tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Cách đọc Ngày Tháng Năm Sinh Trong Tiếng Trung