Nghĩa Của Từ Aquatic - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ə´kwætik/
Thông dụng
Tính từ
Sống ở nước, mọc ở nước
(thể dục,thể thao) chơi ở dưới nước (ví dụ bóng nước...)
Chuyên ngành
Cơ khí & công trình
mọc ở nước
sống ở nước
Xây dựng
mọc dưới nước
sống dưới nước
Y học
sống ở nước, thủy sinh
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
amphibian , amphibious , floating , marine , maritime , natatory , oceanic , of the sea , sea , swimming , watery Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Aquatic »Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Xây dựng | Y học
tác giả
Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Aquatic
-
Đồng Nghĩa Của Aquatic - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Aquatics - Từ đồng Nghĩa
-
Đồng Nghĩa Với "aquatic" Là Gì? Từ điển đồng Nghĩa Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Aquatic Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Aquatics Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Top 19 Aquatic đồng Nghĩa Mới Nhất 2022 - XmdForex
-
đồng Nghia Aquatic - Alien Dictionary
-
Aquatic Là Gì, Nghĩa Của Từ Aquatic | Từ điển Anh - Việt
-
Aquatic Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Aquatic, Từ Aquatic Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Aquatic
-
Top 14 Cách Phát âm Từ Aquatic
-
Top 15 Cách đọc Aquatic 2022