Nghĩa Của Từ Awful - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´ɔ:ful/
Thông dụng
Tính từ
Đáng kinh sợ; uy nghi, oai nghiêm
Đáng gờm;khủng khiếp
Dễ sợ, khủng khiếp
an awful thunderstorm cơn bão khủng khiếp(từ lóng) lạ lùng, phi thường; hết sức, vô cùng; thật là
an awful surprise một sự ngạc nhiên hết sức an awful nuisance một chuyện thật là khó chịu; một thằng cha khó chịu vô cùng(từ cổ,nghĩa cổ) đáng tôn kính
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
abominable , alarming , appalling , atrocious , deplorable , depressing , dire , disgusting , distressing , dreadful , fearful , frightful , ghastly , grody , gross * , gruesome , grungy * , harrowing , hideous , horrendous , horrible , horrific , horrifying , nasty , offensive , raunchy , repulsive , shocking , stinking , synthetic , tough , ugly , unpleasant , unsightly , (slang)immoderate , awe-inspiring , awesome , dangerous , disagreeable , egregious , excessive , flagrant , great , grewsome , gross , heinous , horrid , impressive , indescribable , ineffable , lousy , majestic , morbid , ominous , outrageous , portentous , redoubtable , revolting , serious , terrible , tremendousadverb
awfully , dreadfully , eminently , exceedingly , exceptionally , extra , extremely , greatly , highly , most , notablyTừ trái nghĩa
adjective
beautiful , good , ok , pleasing Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Awful »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Phan Huy Hoang, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Các Loại Từ Của Awful
-
AWFUL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Bản Dịch Của Awful – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Awful Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Phân Biệt Awful Và Awfully - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Awful"
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Awful" | HiNative
-
Đồng Nghĩa - Trái Nghĩa Với Từ Awful Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Sự Khác Nhau Giữa Bad Và Badly | EJOY ENGLISH
-
Awful Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
AWFUL Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'awful' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Awful | Vietnamese Translation
-
Awful Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict