Nghĩa Của Từ Blockage - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´blɔkidʒ/
Thông dụng
Danh từ
Sự bao vây; tình trang bị bao vây
Chuyên ngành
Cơ khí & công trình
sự tắc đường ống
Điện tử & viễn thông
tắc nghẽn
blockage effects hiệu ứng tắc nghẽn blockage element phần tử (làm) tắc nghẽnKỹ thuật chung
lỗi
sự chắn
sự chặn
sự đóng kín
sự kẹt
sự tắc
trục trặc
Kinh tế
sự phong tỏa
blockage of foreign currency sự phong tỏa ngoại hốiCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
barricade , barrier , block , clog , hamper , hindrance , hurdle , impediment , obstacle , obstruction , snag , stop , traverse , wall Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Blockage »Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Điện tử & viễn thông | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Blockage Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Blockage Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Blockage Là Gì, Nghĩa Của Từ Blockage | Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "blockage" - Là Gì?
-
'blockage' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Blockage Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Blockage Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
BLOCKAGE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Blockage Là Gì
-
Blockage Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Blockage Là Gì, Nghĩa Của Từ Blockage Effects ...
-
BLOCKED - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Blockage Nghĩa Là Gì | Từ điển Anh Việt
-
Blockage Discount Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Blockage Effects Là Gì - Nghĩa Của Từ Blockage Effects Trong Tiếng Việt
-
Blockage Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
'blockage' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt - LIVESHAREWIKI