Ý Nghĩa Của Blockage Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- barricade
- batten
- batten down the hatches idiom
- be snowed up idiom
- block something off phrasal verb
- buffer
- bung
- choke
- closing
- closing time
- congest
- cork
- dam
- dam something up phrasal verb
- sandbag
- seal something in phrasal verb
- seal something off phrasal verb
- self-seal
- self-sealing
- silt
Các ví dụ của blockage
blockage Possible symptoms were nasal secretion, nasal blockage, itching and sneezing. Từ Cambridge English Corpus This political environment led to the systematic blockage of access to the state decisionmaking apparatus for civil society groups. Từ Cambridge English Corpus These diametrically opposed policies resulted in the virtual blockage of the counterpart funds until spring 1949. Từ Cambridge English Corpus Within the context of this division, the essence of tricuspid atresia is complete blockage of the direct ventricular return of the systemic venous pathways. Từ Cambridge English Corpus This is exaggerated in a closed tunnel test section (here the model occupies 16% of the total cross-section area) by wake blockage effects. Từ Cambridge English Corpus Obviously, this action function characterizes a movement action of the blockage of the inlet. Từ Cambridge English Corpus All characterizations reflect the dichotomy among the notions of support and blockage. Từ Cambridge English Corpus Thus, there was complete blockage of flow from the right ventricle to the pulmonary trunk but not pulmonary atresia. Từ Cambridge English Corpus If a blockage reoccurs a new local graph is constructed in that point and a new search is performed. Từ Cambridge English Corpus This definition is only concerned with blockage and thus applies to negative programs only. Từ Cambridge English Corpus A similar result holds for the underlying support and blockage graphs. Từ Cambridge English Corpus Exit from this meiotic block depends on the activating stimulus, which induces destruction or inactivation of the molecules responsible for the maintenance of meiotic blockage. Từ Cambridge English Corpus This is of the order of magnitude of blockage caused by the 3 mm thick plate in a 550 mm high tunnel. Từ Cambridge English Corpus A possible explanation is therefore the use of different means to correct the data for wind-tunnel blockage. Từ Cambridge English Corpus An introduction to contingent (closed-loop) brain electrical stimulation for seizure blockage, toultra-short-term clinical trials, and to multidimensional statistical analysis of therapeutic efficacy. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của blockage là gì?Bản dịch của blockage
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 障礙物, 堵塞,阻礙… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 障碍物, 堵塞,阻碍… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha atasco, bloqueo, bloqueo [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha bloqueio, obstrução, entupimento [masculine]… Xem thêm trong tiếng Việt sự bao vây… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý 詰まること, 封鎖, 詰(つ)まり… Xem thêm tıkanıklık, tıkanma… Xem thêm bouchon [masculine], obstruction… Xem thêm obstrucció, embussament… Xem thêm verstopping… Xem thêm ucpání… Xem thêm prop, tilstopning… Xem thêm penyumbatan… Xem thêm การอุดตัน… Xem thêm zator, zatkanie… Xem thêm stopp, blockering… Xem thêm tersumbat… Xem thêm die Blockade… Xem thêm blokkering [masculine], forstoppelse… Xem thêm 폐색… Xem thêm закупорювання… Xem thêm ostruzione, blocco… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
blockade blockade runner blockaded blockading blockage blockbuster blockbusting blockchain blocked {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
in all modesty
said when you want to say something good about yourself, but do not want to seem to think you are too important
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
It’s your own fault! Talking about deserving bad things.
February 18, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add blockage to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm blockage vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Blockage Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Blockage - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Blockage Là Gì, Nghĩa Của Từ Blockage | Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "blockage" - Là Gì?
-
'blockage' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Blockage Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Blockage Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
BLOCKAGE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Blockage Là Gì
-
Blockage Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Blockage Là Gì, Nghĩa Của Từ Blockage Effects ...
-
BLOCKED - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Blockage Nghĩa Là Gì | Từ điển Anh Việt
-
Blockage Discount Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Blockage Effects Là Gì - Nghĩa Của Từ Blockage Effects Trong Tiếng Việt
-
Blockage Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
'blockage' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt - LIVESHAREWIKI