Nghĩa Của Từ : Bồng Bột | Vietnamese Translation
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: bồng bột Best translation match:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: bồng bột Best translation match: | Vietnamese | English |
| bồng bột | * adj - Ebullient =tình cảm còn bồng bột+there is still an ebullient quality in his feelings =chí bồng bột của tuổi trẻ+the ebullient nature of youth |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Tính Bồng Bột Tiếng Anh Là Gì
-
Bồng Bột Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
Bồng Bột In English - Glosbe Dictionary
-
BỒNG BỘT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BỒNG BỘT - Translation In English
-
Bồng Bột Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BỒNG BỘT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Anh "bồng Bột" - Là Gì?
-
Tra Từ Bồng Bột - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Soberer Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Elasticities Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Bồng Bột
-
Sự Bồng Bột: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran