Soberer Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ soberer tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | soberer (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ sobererBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
soberer tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ soberer trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ soberer tiếng Anh nghĩa là gì.
sober /'soubə/* tính từ- không say rượu- điều độ- điềm tĩnh, điềm đạm- đúng mức, khiêm tốn=a sober estimate+ sự đánh giá đúng mức- nhã, không loè loẹt (màu sắc)=sober colour+ màu nhã!as sober as a judge- tỉnh táo, không thiên vị* ngoại động từ- làm hết say, làm tỉnh rượu, làm dã rượu- làm (ai) bớt bồng bột, làm bớt táo bạo...- làm (màu sắc) bớt loè loẹt* nội động từ- tỉnh rượu, hết say- ((thường) + down) trấn tĩnh lại, tĩnh tâm lại
Thuật ngữ liên quan tới soberer
- meromorphism tiếng Anh là gì?
- fixer tiếng Anh là gì?
- prod tiếng Anh là gì?
- unshadowed tiếng Anh là gì?
- normal tiếng Anh là gì?
- reopens tiếng Anh là gì?
- unillusioned tiếng Anh là gì?
- count pulse tiếng Anh là gì?
- multitudinousness tiếng Anh là gì?
- brazen age tiếng Anh là gì?
- prothetically tiếng Anh là gì?
- faction tiếng Anh là gì?
- sweepings tiếng Anh là gì?
- scratchy tiếng Anh là gì?
- Innovations tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của soberer trong tiếng Anh
soberer có nghĩa là: sober /'soubə/* tính từ- không say rượu- điều độ- điềm tĩnh, điềm đạm- đúng mức, khiêm tốn=a sober estimate+ sự đánh giá đúng mức- nhã, không loè loẹt (màu sắc)=sober colour+ màu nhã!as sober as a judge- tỉnh táo, không thiên vị* ngoại động từ- làm hết say, làm tỉnh rượu, làm dã rượu- làm (ai) bớt bồng bột, làm bớt táo bạo...- làm (màu sắc) bớt loè loẹt* nội động từ- tỉnh rượu, hết say- ((thường) + down) trấn tĩnh lại, tĩnh tâm lại
Đây là cách dùng soberer tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ soberer tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
sober /'soubə/* tính từ- không say rượu- điều độ- điềm tĩnh tiếng Anh là gì? điềm đạm- đúng mức tiếng Anh là gì? khiêm tốn=a sober estimate+ sự đánh giá đúng mức- nhã tiếng Anh là gì? không loè loẹt (màu sắc)=sober colour+ màu nhã!as sober as a judge- tỉnh táo tiếng Anh là gì? không thiên vị* ngoại động từ- làm hết say tiếng Anh là gì? làm tỉnh rượu tiếng Anh là gì? làm dã rượu- làm (ai) bớt bồng bột tiếng Anh là gì? làm bớt táo bạo...- làm (màu sắc) bớt loè loẹt* nội động từ- tỉnh rượu tiếng Anh là gì? hết say- ((thường) + down) trấn tĩnh lại tiếng Anh là gì? tĩnh tâm lại
Từ khóa » Tính Bồng Bột Tiếng Anh Là Gì
-
Bồng Bột Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
Bồng Bột In English - Glosbe Dictionary
-
BỒNG BỘT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BỒNG BỘT - Translation In English
-
Bồng Bột Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BỒNG BỘT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Anh "bồng Bột" - Là Gì?
-
Tra Từ Bồng Bột - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Nghĩa Của Từ : Bồng Bột | Vietnamese Translation
-
Elasticities Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Bồng Bột
-
Sự Bồng Bột: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
soberer (phát âm có thể chưa chuẩn)