Nghĩa Của Từ Bottom, Từ Bottom Là Gì? (từ điển Anh-Việt)

    Mua VIP Đăng nhập Đăng ký
  • Video Học tiếng Anh
  • Học tiếng Anh qua phim
  • Học tiếng Anh qua bài hát
  • Luyện nghe tiếng Anh
  • Tiếng Anh giao tiếp
  • Tiếng Anh trẻ em
  • Học phát âm tiếng Anh
  • Video - Chuyên ngành
  • Video Hài
  • Học tiếng Anh cùng...
  • Khoa học - Công nghệ
  • Sức khỏe - Làm đẹp
  • Thời trang - Điện ảnh
  • Du lịch - Thể thao
  • Kinh doanh - Thương mại
  • Tin tức Quốc tế
  • Người nổi tiếng
  • Video Học tập
  • Thể loại khác
  • Video giải trí
  • Kiến thức - Kinh nghiệm
  • Ngữ pháp tiếng Anh
  • Ngữ pháp căn bản
  • Ngữ pháp nâng cao
  • Kinh nghiệm, Kỹ năng
  • Bài giảng video
  • Câu trong tiếng Anh
  • Từ vựng tiếng Anh
  • Tài liệu tiếng Anh
  • Tiếng Anh chuyên ngành
  • Đọc báo Anh-Việt
  • ...
  • TỪ ĐIỂN
  • CHỦ ĐỀ
TỪ ĐIỂN CỦA TÔI Tra Từ Từ: bottom /'bɔtəm/ Thêm vào từ điển của tôi chưa có chủ đề
  • danh từ

    phần dưới cùng; đáy

    at the bottom of the street

    ở cuối phố

    the bottom of a page

    cuối trang

    ví dụ khác

    the bottom of a glass

    đáy cốc

    to sink to the bottom

    chìm xuống đáy (biển)

    from the bottom of one's heart

    tự đáy lòng

  • (hàng hải) bụng tàu; tàu

  • mặt (ghế)

  • đít

    to kick someone's bottom

    đá đít người nào

    to fall on one's bottom

    ngã phệt đít xuống

  • cơ sở; ngọn nguồn

    to get to the bottom of a mystery

    tìm hiểu ngọn nguồn của một điều bí ẩn

  • bản chất

    to be a good man at bottom

    bản chất là người tốt

  • sức chịu đựng, sức dai

    a horse of good bottom

    con ngựa dai sức

  • tính từ

    cuối, cuối cùng, thấp nhất

    bottom price

    giá thấp nhất

  • căn bản

  • động từ

    làm đáy (thùng, xoong...)

  • đóng mặt (ghế)

  • mò xuống tận đáy; ((nghĩa bóng)) xem xét kỹ lưỡng (một vấn đề)

  • (bottom upon) căn cứ vào, dựa trên

  • chạm đáy

    Cụm từ/thành ngữ

    to knock the bottom out of an argument

    bẻ gãy một lý lẽ

    to stand on one's own bottom

    tự lập không nhờ vả ai

    to bet one's bottom dollar

    dốc túi đánh cược

    Từ gần giống

    bottomless false bottom bottommost bottom drawer copper-bottomed

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề:

  • Từ vựng chủ đề Động vật
  • Từ vựng chủ đề Công việc
  • Từ vựng chủ đề Du lịch
  • Từ vựng chủ đề Màu sắc
  • Từ vựng tiếng Anh hay dùng:

  • 500 từ vựng cơ bản
  • 1.000 từ vựng cơ bản
  • 2.000 từ vựng cơ bản
  • Từ khóa » Bottom Là Gì