Nghĩa Của Từ Bottom - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'bɔtəm/

    Thông dụng

    Danh từ

    Phần dưới cùng; đáy
    at the bottom of the street ở cuối phố the bottom of a page cuối trang the bottom of a glass đáy cốc to sink to the bottom chìm xuống đáy (biển) from the bottom of one's heart tự đáy lòng
    (hàng hải) bụng tàu
    Mặt (ghế)
    Mông đít
    to kick someone's bottom đá đít người nào to fall on one's bottom ngã phệt đít xuống
    Cơ sở; ngọn nguồn
    to get to the bottom of a mystery tìm hiểu ngọn nguồn của một điều bí ẩn
    Bản chất
    to be a good man at bottom bản chất là người tốt
    Sức chịu đựng, sức dai
    a horse of good bottom con ngựa dai sức
    Ở vào hoàn cảnh sa sút tồi tệ, xuống tới bùn đen

    Tính từ

    Cuối, cuối cùng, thấp nhất
    bottom price giá thấp nhất
    Căn bản
    to bet one's bottom dollar dốc túi đánh cược

    Ngoại động từ

    Làm đáy (thùng, xoong...)
    Đóng mặt (ghế)
    Mò xuống tận đáy; ( (nghĩa bóng)) xem xét kỹ lưỡng (một vấn đề)
    ( bottom upon) căn cứ vào, dựa trên

    Nội động từ

    Suy thoái, hạ xuống tới mức thấp nhất (nói về giá cả...)

    Cấu trúc từ

    to knock the bottom out of an argument
    bẻ gãy một lý lẽ
    to stand on one's own bottom
    tự lập không nhờ vả ai
    to be at the bottom of sth
    là nguyên nhân sâu xa của điều gì
    the bottom falls out of sth
    điều gì đã sụp đổ hoàn toàn
    bottoms up
    xin mời cạn chén!
    from top to bottom
    từ trên xuống dưới, toàn thể
    as smooth as a baby's bottom
    rất mịn màng
    to touch bottom
    chạm tới đáy

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    tì sát cữ chặn

    Giao thông & vận tải

    đáy tàu
    phần đáy (đóng tàu)

    Ô tô

    dưới cùng
    phần đáy

    Toán & tin

    phần dưới cùng

    Xây dựng

    nền lò
    đáy thùng lặn

    Giải thích EN: A temporary caisson bottom installed to add buoyancy.

    Giải thích VN: Một cái đáy thùng lặn được lắp tạm thời để tăng khả năng nổi của thùng lặn.

    đệ nền
    mò xuống đáy
    tấm bệ cửa

    Kỹ thuật chung

    bản tựa
    chân
    bottom bearing ổ chặn bottom clearance khe hở chân bánh răng bottom cut rạch chân bottom discharge lưu lượng chân lũ bottom gate tấm chắn đáy bottom line of teeth đường chân răng pile bottom level cao độ chân cọc
    chân (đồi núi)
    chất lắng
    cuối
    nền
    nền móng
    bottom plate tấm nền móng
    đặt sát đáy
    đáy
    đế
    làm đáy
    lớp đáy
    lớp lót
    móng
    bottom (offoundation) đáy mỏng bottom of foundation đáy móng bottom plate tấm móng bottom plate tấm nền móng concrete bottom móng bêtông hydrostatic pressure acting against the bottom of the foundation seal áp lực thủy tĩnh tác động vào đáy lớp bịt móng pit bottom đáy hố móng
    tấm đáy

    Kinh tế

    cặn
    chất kết lắng
    đáy thùng
    giá thấp nhất (chứng khoán)
    tàu thủy
    thuyền

    Địa chất

    đáy, cơ sở, nền móng

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    basal , base , basement , basic , foundational , ground , last , lowermost , lowest , meat-and-potatoes , nethermost , primary , radical , rock-bottom , underlying , undermost
    noun
    base , basement , basis , bed , bedrock , belly , deepest part , depths , floor , foot , footing , ground , groundwork , lowest part , nadir , nether portion , pedestal , pediment , rest , seat , sole , substratum , substructure , support , terra firma , underbelly , underneath , underside , bottom line , cause , essence , essentiality , heart , mainspring , marrow , origin , pith , principle , quintessence , root , soul , source , stuff , substance , virtuality , backside , behind , breech , bum * , butt * , buttocks , derriere , fanny * , fundament , posterior , rear , rump , tail , tush , undersurface , foundation , underpinning , rock bottom , core , focus , hub , quick , buttock , derri Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Bottom »

    tác giả

    Phan Cao, Admin, Ngọc, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Bottom Là Gì