Nghĩa Của Từ Bravery - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /´breivəri/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tính gan dạ, tính can đảm, sự dũng cảm
    Sự lộng lẫy, sự ăn mặc sang trọng; vẻ hào hoa phong nhã

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    bạo dạn

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    courage , daring , dauntlessness , fearlessness , fortitude , gallantry , grit , guts , hardiness , heroism , indomitability , intrepidity , mettle , pluck , pluckiness , spirit , spunk , valor , braveness , courageousness , doughtiness , gameness , heart , intrepidness , nerve , stoutheartedness , undauntedness , valiance , valiancy , valiantness , boldness , bravado , hardihood , prowess , valour

    Từ trái nghĩa

    noun
    cowardice , diffidence , humility , timidity , flinch , poltroonery , recreancy Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Bravery »

    tác giả

    Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Bravery Là Gì