Nghĩa Của Từ Challenge - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'tʃælənʤ/

    Thông dụng

    Danh từ

    (quân sự) tiếng hô "đứng lại" (của lính đứng gác)
    Sự thách thức, sự thử thách
    to issue (send) a challenge thách, thách thức to take up (accept) a challenge nhận lời thách thức
    (pháp lý) sự không thừa nhận
    Hiệu lệnh (cho tàu thuỷ, máy bay) bắt trưng bày dấu hiệu

    Tính từ challenged 1.(đặc biệt là Anh Mỹ,nói 1 cách lịch sự): Bị tật nguyền a competition for physically challenged athletes 2.(hài hước) I’m financially challenged at the moment (= I have no money).

    Ngoại động từ

    (quân sự) hô "đứng lại" (lính đứng gác)
    Thách, thách thức
    to challenge someone to a duel thách ai đấu kiếm
    Không thừa nhận
    Đòi hỏi, yêu cầu
    to challenge attention đòi hỏi sự chú ý

    Hình thái từ

    • Ved : challenged
    • Ving: challenging

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    thử thách

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    cáo tị
    sự không thừa nhận

    Nguồn khác

    • challenge : Corporateinformation

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    claiming , confrontation , dare , defiance , demanding , demur , interrogation , objection , protest , provocation , remonstrance , summons to contest , test , threat , trial , ultimatum , exception , expostulation , protestation , remonstration , squawk
    verb
    accost , arouse , ask for , assert , beard , brave , call for , call out , claim , confront , cross , dare , defy , demand , denounce , exact , face down , face off , face the music * , fly in the face of , hang in , impeach , impose , impugn , inquire , insist upon , investigate , invite competition , make a point of , make a stand , object to , provoke , query , reclaim , require , search out , stand up to , stick it out , stimulate , summon , tax , test , throw down the gauntlet * , try , vindicate , face , front , approach , approximate , border on , verge on , demur , except , expostulate , inveigh , protest , remonstrate , buck , dispute , oppose , resist , traverse , accuse , appeal , arraign , brave.--n. defiance , call , censure , charge , controvert , exception , forbid , invite , objection , question , reproach , slap , stump , summons

    Từ trái nghĩa

    noun
    agree , answer , decide , win
    verb
    agreement , answer , decision , victory Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Challenge »

    tác giả

    Ying, Black coffee, Trần Quang Long, Admin, Ngọc, ho luan, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Challenging Dịch Là Gì