Nghĩa Của Từ : Cởi Mở | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: cởi mở Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: cởi mở Best translation match: | Vietnamese | English |
| cởi mở | - Effusive; open-hearted |
| Vietnamese | English |
| cởi mở | communicative ; disclosure ; draw ; high in openness ; keep an open mind ; open minded ; open up ; open ; opened up ; openly ; openness ; the open ; to open ; very communicative ; very open ; wide awake ; kingdom of dreams ; |
| cởi mở | communicative ; disclosure ; draw ; high in openness ; keep an open mind ; kingdom of dreams ; open minded ; open up ; open ; opened up ; openly ; openness ; the open ; to open ; very communicative ; very open ; wide awake ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Cởi Mở Tiếng Anh Là Gì
-
"Cởi Mở" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Cởi Mở Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
CỞI MỞ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tính Cách Cởi Mở Tiếng Anh Là Gì - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
'cởi Mở' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
LÀ SỰ CỞI MỞ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cởi Mở Tiếng Anh Là Gì - Mister
-
Cởi Mở Tiếng Anh Là Gì
-
Cởi Mở Tiếng Anh Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Cởi Mở Tiếng Anh Là Gì
-
Cởi Mở Tiếng Anh Là Gì
-
Cởi Mở - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)