Nghĩa Của Từ Costume - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´kɔstju:m/
Thông dụng
Danh từ
Quần áo, y phục
national costume quần áo dân tộc, quốc phụcCách ăn mặc, trang phục, phục sức
costume ball buổi khiêu vũ cải trang costume jewellery đồ nữ trang giả costume piece play vở kịch có y phục lịch sửNgoại động từ
Mặc quần áo cho
Hình thái từ
- số nhiều : costumes
Chuyên ngành
Kinh tế
quần áo
trang phục
y phục
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
apparel , attire , clothing , dress , duds * , ensemble , fashion , garb , getup , guise , livery , mode , outfit , rig * , robes , style , suit , uniform , wardrobe , habiliment , turnout , clothes , disguise , robe Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Costume »Từ điển: Thông dụng | Kinh tế
tác giả
Admin, Trang , ho luan, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Từ Costume Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Costume Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
COSTUME - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Costume
-
Costume - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Anh Việt "costumes" - Là Gì?
-
Costume Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Costume, Từ Costume Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Costume - Từ điển Số
-
"costumes" Là Gì? Nghĩa Của Từ Costumes Trong Tiếng Việt. Từ điển ...
-
Costume Có Nghĩa Là Gì? - FindZon
-
Costumes Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Costumes Tiếng Anh Là Gì? - LIVESHAREWIKI
-
Nghĩa Của Costumes - Từ đồng Nghĩa
-
Đồng Nghĩa Của Costume - Idioms Proverbs