Nghĩa Của Từ Dust - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/dʌst/
Thông dụng
Danh từ
Bụi
gold dust bụi vàng airborne dust bụi khí quyển cosmic dust bụi vũ trụRác
(thực vật học) phấn hoa
( a dust) đám bụi mù
what a dust! bụi ghê quá!Đất đen ( (nghĩa bóng))
to trample in the dust chà đạp xuống tận đất đen to be humbled to (in) the dust bị làm nhục, bị vùi dập đến tận đất đenXương tàn, tro tàn (người chết); cơ thể con người, con người
(từ lóng) tiền mặt
Ngoại động từ
Rắc (bụi, phấn...)
Quét bụi, phủi bụi
Làm bụi
Nội động từ
Tắm đất, vầy đất (gà, chim...)
Quét bụi bàn ghế, phủi bụi bàn ghế, lau chùi bàn ghế
Cấu trúc từ
to bite the dust
bị thất bại ê chềto bear the dust and heat of the war
gánh chịu hậu quả của chiến tranhto give the dust to somebody
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cho ai hít bụi, vượt lên trước aiin the dust
chết, về với cát bụito shake the dust off one's feet
tức giận bỏ đito take somebody's dust
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hít bụi của ai, chạy sau aito throw dust in somebody's eyes
loè aiwhen the dust has settled
khi sự hiểu lầm đã tan biếnTo kick/raise a dust
Làm ầm ĩ lênas dry as dust
rất tẻ nhạt, rất dễ gây nhàm chánto dust the eyes of
lừa bịp (ai)to dust someone's jacket
Xem jacketChuyên ngành
Toán & tin
bụi
cosmic dust bụi vũ trụCơ - Điện tử
Bụi, phấn, bột, mạt, phun bụi, phun mù
Xây dựng
quét bụi
Điện
bụi khói
Kỹ thuật chung
bột
bụi
bụi lò
mạt
Kinh tế
bột
bụi
rắc
tiền
Địa chất
bụi
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
ashes , cinders , dirt , dust bunnies , earth , filth , flakes , fragments , gilings , granules , grime , grit , ground , lint , loess , powder , refuse , sand , smut , soil , soot , detritus , mote , pulverable , pulverization , pulverize , pulverulence , stive (in flour mills). associatedwords: pulverizableverb
besprinkle , cover , dredge , powder , scatter , sift , spray , spread , agitation , ashes , clean , coat , commotion , confusion , dirt , earth , film , flour , molder away , pollen , remains , soot , sprinkle , strew , turmoil Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Dust »Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Toán & tin
tác giả
Phan Cao, Admin, Đặng Bảo Lâm, Ngọc, Nothingtolose, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Từ Dust Nghĩa Là Gì
-
Dust - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Dust Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Dust, Từ Dust Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
"dust" Là Gì? Nghĩa Của Từ Dust Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
DUST - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Dust Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Dust Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Dust
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'dust' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Dusted Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Dust" | HiNative
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'dust' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Đồng Nghĩa Của Dust - Idioms Proverbs
-
Dust Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict