Nghĩa Của Từ : Effects | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: effects Probably related with:
English Vietnamese
effects chịu ảnh hưởng ; các hiệu ứng ; các tác dụng ; các tác động ; các ảnh hưởng ; có tác dụng ; có ảnh hưởng ; gây nên những hệ quả ; gây ảnh hưởng ; hiệu cho thấy chúng ; hiệu ứng ; hưởng của thuốc ; hưởng ; hậu quả ; hệ quả ; mà những tác động ; những hiệu ứng ; những hậu quả ; những tác động ; những ảnh hưởng ; quả ; quả ảnh hưởng ; tác dụng gây ; tác dụng làm ; tác dụng phụ ; tác dụng ; tác hại ; tác ; tác động là ; tác động ; tư trang ; vật dụng ; đồ dùng ; ảnh hưởng nào ; ảnh hưởng tới ; ảnh hưởng ; ứng phụ ; ứng ;
effects các hiệu ứng ; các tác dụng ; các tác động ; các ảnh hưởng ; có tác dụng ; có ảnh hưởng ; gây nên những hệ quả ; gây ảnh hưởng ; hiệu ứng gì ; hiệu ứng này tác động ; hiệu ứng ; hưởng của thuốc ; hưởng ; hệ quả ; mà những tác động ; những hiệu ứng ; những tác động ; những ảnh hưởng ; phản ứng phụ ; quả ; quả ảnh hưởng ; tác dụng gây ; tác dụng làm ; tác dụng phụ ; tác dụng ; tác hại ; tác ; tác động là ; tác động ; tư trang ; vật dụng ; đồ dùng ; ảnh hưởng nào ; ảnh hưởng tới ; ảnh hưởng ; ứng phụ ; ứng ;
May be synonymous with:
English English
effects; personal effects property of a personal character that is portable but not used in business
May related with:
English Vietnamese
after-effect * danh từ - hậu quả - (y học) kết quả về sau (của thuốc...)
effective * tính từ - có kết quả - có hiệu lực, có kết quả =to become effective+ bắt đầu có hiệu lực - có tác động, có ảnh hưởng; gây ấn tượng - đủ sức khoẻ (để tòng quân...) - có thật, thật sự * danh từ - người đủ sức khoẻ (để tòng quân...) - lính chiến đấu - số quân thực sự có hiệu lực - tiền kim loại (trái với tiền giấy)
effectively * phó từ - có kết quả - có hiệu lực, có hiệu quả, có ích - với ấn tượng sâu sắc
effectiveness * danh từ - sự có hiệu lực - ấn tượng sâu sắc
shot effect * danh từ - (vật lý) hiệu ứng lạo sạo
sound effects * danh từ số nhiều - âm thanh giả tạo (bắt chước tiếng sấm, ô tô chạy, cú đánh... để quay phim, diễn kịch...)
stage effect * danh từ - sự mê sân khấu, sự mê đóng kịch
activating effect - (Tech) hiệu ứng hoạt hóa
audio (frequency) effect - (Tech) hiệu ứng (tần số) âm thanh
binaural effect - (Tech) hiệu ứng nghe hai tai
clustering effect - (Tech) hiệu ứng chùm
computation by effect - (Tech) tính toán bằng hiêu quả [NB]
continental effect - (Tech) hiệu ứng lục địa
curtain effect - (Tech) hiệu ứng mành che
doppler effect - (Tech) hiệu ứng Doppler (Đôple)
echo effect - (Tech) hiệu ứng dội
edison effect - (Tech) hiệu ứng Edison
electron voltaic effect - (Tech) hiệu ứng điện thế điện tử
electrooptical effect - (Tech) hiệu ứng điện quang
fet (field-effect transistor) - (Tech) trăngsito hiệu trường
field effect phototransistor - (Tech) trăngsito quang hiệu trường
field-effect modified transistor (femt) - (Tech) trăngsito biến đổi hiệu trường
field-effect transistor (fet) - (Tech) trăngsito hiệu trường
fringe effect - (Tech) hiệu ứng biên = edge effect
gudden-pohl effect - (Tech) hiệu ứng Gudden-Pohl
guillemin effect - (Tech) hiệu ứng Guillemin
accelerator effect - (Econ) Hiệu ứng gia tốc.
arch effect - (Econ) Hiệu ứng ARCH. + Xem ARCH.
availability effects - (Econ) Các hiệu ứng của sự sẵn có. + Các tác động của những thay đổi về số lượng tín dụng có sẵn, chứ không phải tác động thông qua giá, nghĩa là lãi suất.
averch-johnson effect - (Econ) Hiệu ứng Averch-Johnson. + Để chỉ sự phản ứng tối đa hoá lợi nhuận của các hãng bị kiểm soát, khi phải đạt được tỷ lệ lợi tức xác định về vốn có động lực để lựa chọn kết hợp đầu vào nặng về vốn hơn có thể không được sử dụng khi không phải đạt tỷ lệ lợi tức xác định đó.
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Nghĩa Của Từ Effect