Nghĩa Của Từ : Electronics | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: electronics Best translation match:
Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: electronics Best translation match: | English | Vietnamese |
| electronics | * danh từ, số nhiều dùng như số ít - điện tử học |
| English | Vietnamese |
| electronics | các linh kiện điện ; các máy điện tử ; các thiết bị điện tử dùng ; các thiết bị điện tử ; hình như điện ; thiết bị điện tử ; thiết bị điện ; vực điện tử ; điện máy ; điện tử cũng ; điện tử ; điện ; đồ điện tử ; |
| electronics | các linh kiện điện ; các máy điện tử ; các thiết bị điện tử ; hình như điện ; thiết bị điện tử ; thiết bị điện ; vực điện tử ; điện máy ; điện tử cũng ; điện tử ; điện ; đồ điện tử ; |
| English | Vietnamese |
| electron microscope | * danh từ - kính hiển vi điện tử |
| electron optics | * danh từ - quang học điện tử |
| electron tube | * danh từ - ống điện tử |
| electron-volt | * danh từ - Electron-vôn, điện tử vôn |
| electronic | * tính từ - (thuộc) điện tử =electronic calculator+ máy tính điện tử |
| electronics | * danh từ, số nhiều dùng như số ít - điện tử học |
| photo electronics | * danh từ - quang điện tử học |
| photo-electron | * danh từ - quang điện tử |
| computing electronics | - (Tech) điện tử học về điện toán; thiết bị điện tử tính toán |
| consumer electronics | - (Tech) đồ điện tử gia dụng |
| cryogenic electronics | - (Tech) điện tử học siêu hàn |
| degenerate electron | - (Tech) điện tử suy biến |
| electromagnetic type electron microscope | - (Tech) kính hiển vi điện tử loại điện từ |
| electron accelerator | - (Tech) bộ gia tốc điện tử |
| electron admittance | - (Tech) dẫn nạp điện tử |
| electron affinity | - (Tech) ái lực điện tử |
| electron alternating current | - (Tech) dòng xoay chiều điện tử |
| electron atmosphere | - (Tech) khí quyển điện tử |
| electron attached coefficient | - (Tech) hệ số đính kèm điện tử |
| electron avalanche | - (Tech) thác điện tử |
| electron beam | - (Tech) tia điện tử |
| electron beam counter tube | - (Tech) ống đếm tia điện tử |
| electron beam current | - (Tech) dòng tia điện tử |
| electron beam deflection system | - (Tech) hệ thống làm lệch tia tia điện tử |
| electron beam etching | - (Tech) khắc bằng tia điện tử |
| electron beam excitation | - (Tech) sự kích thích bằng tia điện tử |
| electron beam generator | - (Tech) bộ tạo tia điện tử |
| electron beam pumped laser | - (Tech) bộ kích quang được bơm bằng tia điện tử |
| electron beam tube | - (Tech) ống tia điện tử |
| electron beam writing | - (Tech) viết bằng tia điện tử |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Từ Electronics
-
ELECTRONICS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Ý Nghĩa Của Electronic Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
ELECTRONICS - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Electronics Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Electronic - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'electronics' Trong Từ điển Lạc Việt
-
HOME ELECTRONICS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Samsung Electronics Tiến Hành Cuộc Cải Tổ Lớn Nhất Kể Từ Năm 2017
-
Computer; Electronic, Electronics; Electron - Từ điển
-
Electronics Là Gì
-
Electronics - Từ điển Số
-
Micro-electronics - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Integrated Electronics - Ebook Y Học - Y Khoa