Nghĩa Của Từ Entertain - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/,entə'tein/
Thông dụng
Ngoại động từ
Tiếp đãi; chiêu đãi
Giải trí, tiêu khiển
Nuôi dưỡng, ấp ủ (ảo tưởng, hy vọng, sự nghi ngờ, quan điểm...)
Hoan nghênh, tán thành (ý kiến, đề nghị...)
Trao đổi (thư từ...)
to entertain a discourse upon something (từ cổ,nghĩa cổ), (văn học) bàn về cái gìhình thái từ
- Ved: entertained
- Ving:entertaining
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
absorb , beguile , captivate , charm , cheer , comfort , crack up * , delight , distract , divert , ecstasize , elate , engross , enliven , enthrall , gladden , grab , gratify , humor , indulge , inspire , inspirit , interest , knock dead , make merry , occupy , pique , please , recreate , regale , relax , satisfy , slay , solace , stimulate , tickle , admit , be host , board , chaperone , dine , do the honors , feed , foster , give a party , harbor , have a do , have a get-together , have company , have guests , have visitors , house , invite , lodge , nourish , pick up the check , pop for , put up * , quarter , receive , room , show hospitality , spring for , throw a party , treat , welcome , wine and dine * , cherish , cogitate on , conceive , consider , contemplate , deliberate , heed , hold , imagine , keep in mind , maintain , muse over , ponder , recognize , support , think over , hear of , think of , chew on , cogitate , excogitate , meditate , mull , muse , reflect , revolve , ruminate , study , think , think out , think through , turn over , weigh , amuse , fete , host , junketTừ trái nghĩa
verb
bore , tire , refuse , reject , turn away , disregard , forget Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Entertain »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Ciaomei, Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Nghĩa Của Từ Entertain Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Entertain Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Entertain, Từ Entertain Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
ENTERTAIN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Entertain
-
Nghĩa Của Từ : Entertain | Vietnamese Translation
-
Từ điển Anh Việt "entertain" - Là Gì?
-
Entertaining - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Entertain - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Nghĩa Của Từ Entertain Là Gì, Entertain Là Gì, Nghĩa Của Từ Entertain
-
Đồng Nghĩa Của Entertain - Idioms Proverbs
-
Entertaining Là Gì
-
Entertained Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Entertain" | HiNative