Nghĩa Của Từ Estimate - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/'estimit - 'estimeit/
Thông dụng
Danh từ
Sự đánh giá, sự ước lượng
Số lượng ước đoán
Bản kê giá cả (thầu khoán)
the Estimates dự thảo ngân sáchBản ước lượng
good-faith estimate Bản ước lượng thật thà ; bản ước tính xác tínNgoại động từ
Đánh giá; ước lượng
Hình thái từ
- Ved: estimated
- Ving:estimating
Chuyên ngành
Đấu thầu
Sự ước tính, dự toán
Toán & tin
ước lượng, đánh giá
estimate of the number of zeros ước lượng số lượng các không điểm admissible estimate ước lượng chấp nhận được combined ratio estimate ước lượng tổ hợp dưới dạng trung bình consistent estimate (thống kê ) ước lượng vững grand-lot estimate ước lượng theo những lô lớn invariant estimate (thống kê ) ước lượng bất biến minimax estimate (thống kê ) ước lượng minimac ordered estimate (thống kê ) ước lượng nhờ thống kê thứ tự overall estimate ước lượng đầy đủ regression estimate ước lượng hồi quy unbiased estimate ước lượng không chệch upper estimate (giải tích ) ước lượng trênXây dựng
ước tính [sự ước tính]
Cơ - Điện tử
Sự đánh giá, sự ước lượng, sự dự đoán, đánh giá,ước lượng
Kỹ thuật chung
đánh giá
heating load estimate đánh giá tải trọng nhiệt pessimistic time estimate sự đánh giá bi quan về thời gian (sơ đồ mạng) preliminary estimate đánh giá sơ bộdự đoán
ultimate estimate dự đoán cuối cùngdự toán
above-estimate vượt dự toán analysis of estimate fulfillment sự phân tích thực hiện dự toán construction estimate dự toán thi công construction estimate dự toán xây dựng construction work cost estimate dự toán thi công cost estimate chi phí dự toán cost estimate dự toán giá thành cost estimate lập dự toán costs estimate dự toán tài chính estimate probable expenditure (andincome) dự toán chi phí financial estimate dự toán tài chính general cost estimate tổng dự toán major estimate dự toán vượt cấp paragraph of cost estimate mục bảng giá dự toán paragraph of estimate mục dự toán project estimate dự toán của dự án provisional estimate dự toán sơ bộ rough estimate bản dự toán sơ bộ summary cost estimate tổng giá dự toán supplementary estimate dự toán bổ sung take-off (forpreparing estimate) sự chọn số liệu (làm dự toán) take-off (forpreparing estimate) sự chọn tài liệu (làm dự toán) total summary cost estimate tổng giá dự toán toàn bộ ultimate estimate dự toán cuối cùngsự đánh giá
pessimistic time estimate sự đánh giá bi quan về thời gian (sơ đồ mạng)sự ước lượng
sự ước tính
cost estimate sự ước tính giá thành preliminary estimate sự ước tính sơ bộước đoán
ước lượng
admissible estimate ước lượng chấp nhận được consistent estimate ước lượng vững estimate for the number of zeros ước lượng số điểm Zêro invariant estimate ước lượng bất biến maximum likelihood estimate ước lượng hợp lý tối đa minimax estimate ước lượng minimac minimax estimate ước lượng minimax overall estimate ước lượng đầy đủ regression estimate ước lượng hồi quy standard error of estimate sai số chuẩn của ước lượng unbiased estimate ước lượng không chệch upper estimate ước lượng trên (cận trên)ước tính
cost estimate sự ước tính giá thành general estimate ước tính chung preliminary estimate sự ước tính sơ bộ progress estimate ước tính về tiến độKinh tế
đánh giá
conservative estimate đánh giá thận trọng conservative estimate sự đánh giá thận trọng current working estimate đánh giá công việc hiện thời first (flash) estimate sự đánh giá sơ bộ flash estimate sự đánh giá mau chóng ocular estimate sự đánh giá bằng mắtđánh giá lượng giá
dự kế
dự tính
estimate premium phí bảo hiểm dự tính estimate revenue thu nhập doanh nghiệp dự tínhsự đánh giá
conservative estimate sự đánh giá thận trọng first (flash) estimate sự đánh giá sơ bộ flash estimate sự đánh giá mau chóng ocular estimate sự đánh giá bằng mắtsự ước lượng
crop estimate sự ước lượng số thu hoạch (của một vụ) hard estimate sự ước lượng chắc hard estimate sự ước lượng chắc chắn ocular estimate sự ước lượng bằng mắt safe estimate sự ước lượng thận trọngsự ước tính
cost estimate sự ước tính phí tổn spending estimate sự ước tính chi tiêu tentative estimate sự ước tính tạm thời, thửước lượng
crop estimate sự ước lượng số thu hoạch (của một vụ) hard estimate sự ước lượng chắc hard estimate sự ước lượng chắc chắn interval estimate ước lượng khoảng ocular estimate sự ước lượng bằng mắt preliminary estimate bản khai giá ước lượng rough estimate bản khai giá ước lượng safe estimate sự ước lượng thận trọng sale estimate ước lượng giá bán standard error of estimate sai số tiêu chuẩn của ước lượngước tính
accounting estimate ước tính kế toán analytical estimate ước tính phân tích book of estimate sổ ước tính cost estimate sự ước tính phí tổn estimate amount of damage tổng số tổn thất ước tính estimate error sai sót ước tính estimate tare trọng lượng bì ước tính estimate value giá trị ước tính general estimate tổng ước tính planning estimate ước tính kế hoạch spending estimate sự ước tính chi tiêu tentative estimate sự ước tính tạm thời, thửCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
appraisal , appraisement , assay , assessment , ballpark figure * , belief , conclusion , conjecture , estimation , evaluation , gauging , guess , guesstimate , impression , judgment , measure , measurement , mensuration , opinion , point of view , projection , rating , reckoning , sizing up , stock , surmise , survey , thought , valuation , approximationverb
account , appraise , assay , assess , believe , budget , calculate roughly , cast , cipher , class , classify , compute , conjecture , consider , count , decide , deduce , determine , enumerate , evaluate , examine , expect , figure , form opinion , gauge , guess , guesstimate , judge , look into , look upon , number , outline , plan , predict , prophesy , rank , rate , reason , reckon , regard , run over , scheme , set a figure , size up * , sum , suppose , surmise , suspect , tax , think , think through * , approximate , place , put , set , calculate , size up , valuate , value , appraisal , assessment , average , computation , critique , forecast , opinion , prize , projection , quotation , survey Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Estimate »Từ điển: Thông dụng | Cơ - Điện tử | Xây dựng | Toán & tin | Đấu thầu
tác giả
Black coffee, Nguyen Tuan Huy, Admin, dzunglt, Nguyễn thị Hồng Nhung, keke, Đặng Bảo Lâm, Ngọc, Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Nghĩa Của Từ Estimated
-
Nghĩa Của Từ Estimated - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Estimate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
ESTIMATED - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Estimate Là Gì ? Giải Nghĩa Của Từ "estimate" Sẽ Rất Bất Ngờ
-
Estimated Là Gì, Nghĩa Của Từ Estimated | Từ điển Anh - Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'estimate' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ : Estimate | Vietnamese Translation
-
Estimated Là Gì, Nghĩa Của Từ Estimated, Nghĩa Của Từ Estimate
-
Nghĩa Của Từ Estimate - Từ điển Anh - BEM2.VN
-
Estimate Là Gì ? Giải Nghĩa Của Từ “estimate” Sẽ Rất Bất Ngờ
-
Từ điển Anh Việt "estimate" - Là Gì?
-
Từ điển Anh Việt "estimating" - Là Gì?
-
Estimate Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky