Nghĩa Của Từ Evenly - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/
Thông dụng
Phó từ
Bằng phẳng
Ngang nhau, bằng nhau
Đều
Công bằng
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
đều
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adverb
smoothly , regularly , without bumps , uniformly , unvaryingly , steadily , constantly , placidly , tranquilly , fluently , on an even keel , levelly , straight , exactly , justly , fairly , precisely , equally , impartially , identically , equitably , symmetrically , conformably , commensurably , commensurately , proportionately , synonymously , analogously , equivalently , correspondingly , tied , alike , squarely , fifty-fifty *Từ trái nghĩa
adverb
irregularly , unevenly , roughly , inequitably , unjustly , unfairly Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Evenly »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Toán & tin
tác giả
Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Nghĩa Của Từ Evenly Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Evenly Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Evenly Là Gì, Nghĩa Của Từ Evenly | Từ điển Anh - Việt
-
EVENLY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Evenly, Từ Evenly Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Evenly
-
Evenly Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Evenly Là Gì
-
Evenly - Ebook Y Học - Y Khoa
-
'evenly' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Từ điển Anh Việt "evenly" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Evenly Bằng Tiếng Việt
-
Evenly Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt