Nghĩa Của Từ Evidence - Từ điển Anh - Việt
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/'evidəns/
Thông dụng
Danh từ
Tính hiển nhiên; tính rõ ràng, tính rõ rệt
in evidence rõ ràng, rõ rệt(pháp lý) chứng, chứng cớ, bằng chứng
to bear (give) evidence làm chứng to call in evidence gọi ra làm chứngDấu hiệu; chứng chỉ
to give (bear) evidence of là dấu hiệu của; chứng tỏ (cái gì)Ngoại động từ
Chứng tỏ, chứng minh
Nội động từ
Làm chứng
Cấu trúc từ
to turn King's (Queen's) evidence
to turn State's evidence
Tố cáo những kẻ đồng loãhình thái từ
- Ved: evidenced
- Ving:evidencing
Chuyên ngành
Hóa học & vật liệu
tính rõ ràng
Toán & tin
sự rõ ràng
Kỹ thuật chung
bằng chứng
Evidence and Terms of Insurance bằng chứng và những điều khoản bảo hiểm Insurance, Evidence and Terms of bằng chứng và những điều khoản bảo hiểmchứng cớ
experimental evidence chứng cớ thực nghiệmsự chứng minh
Kinh tế
bằng chứng
accounting evidence bằng chứng kế toán audit evidence bằng chứng kiểm toán conclusive evidence bằng chứng quyết định conclusive evidence bằng chứng tuyệt đối conclusive evidence bằng chứng xác chứng documentary evidence bằng chứng bằng văn bản evidence of payment bằng chứng thanh toán hard evidence bằng chứng cụ thể original evidence bằng chứng đầu tiên spurious evidence bằng chứng giảchứng cớ
conflicting evidence chứng cớ mâu thuẫn evidence as to the quality of goods chứng cớ về chất lượng hàng hóa evidence of conformity chứng cớ phù hợp yêu cầu (của hàng hóa) exonerating evidence chứng cớ gỡ tội personal evidence chứng cớ cá nhân personal evidence chứng cớ riêngchứng cứ
administration of evidence sự thẩm tra chứng cứ circumstantial evidence chứng cứ gián tiếp convincing evidence chứng cứ có sức thuyết phục evidence of conformity chứng cứ phù hợp yêu cầu (của hàng hóa) evidence record sự ghi chép chứng cứ expert evidence chứng cứ của chuyên gia expert evidence chứng cứ của người giám định fabricated evidence chứng cứ giả factual evidence chứng cứ dựa trên sự thực hard evidence bằng chứng cụ thể indirect evidence chứng cứ gián tiếp lack of evidence sự thiếu chứng cứ legal evidence chứng cứ hợp pháp oral evidence chứng cứ miệng prima facie evidence chứng cứ khởi đầu primary evidence chứng cứ chủ yếu reduce form evidence chứng cứ rút gọn reduce from evidence chứng cứ dạng rút gọn testimonial evidence chứng cứ qua chứng nhận written evidence chứng cứ bằng chữ viết written evidence chứng cứ thành vănchứng từ
giấy chứng
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
affirmation , attestation , averment , cincher , clincher * , clue , confirmation , corroboration , cue , data , declaration , demonstration , deposition , documentation , dope * , goods * , gospel , grabber , grounds , index , indication , indicia , info , information , manifestation , mark , sign , significant , smoking gun * , substantiation , symptom , testament , testimonial , testimony , token , witness , authentication , proof , validation , verification , warrant , badge , indicator , note , signification , stamp , criterion , document , exhibit , hearsayverb
attest , bespeak , betoken , confirm , connote , demonstrate , denote , designate , display , evince , exhibit , expose , illustrate , indicate , manifest , mark , ostend , proclaim , reveal , show , signify , testify to , witness , authenticate , bear out , corroborate , endorse , establish , substantiate , validate , verify , back , justify , testify , warrant , clue , documentation , goods , hearsay , proof , testament , testimony , token , traceTừ trái nghĩa
noun
contradiction , disproof , heresay , refutationverb
contradict , disprove , refute Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Evidence »Từ điển: Toán & tin
tác giả
Admin, ngoc hung, Trần ngọc hoàng, Alexi, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Evidence Loại Từ
-
Ý Nghĩa Của Evidence Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"Evidence" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Evidence - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Dùng Từ "evidence" Tiếng Anh - Vocabulary - IELTSDANANG.VN
-
TYPES OF EVIDENCE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
EVIDENCE OBTAINED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Evidence" | HiNative
-
Evidence - Tìm Kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt, Việt
-
Phân Biệt: Evidence Vs Proof - ENGLISH MASTERY
-
Từ: Evidence
-
Evidence Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
EVIDENCE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ Vựng Trung Cấp - Phần 7 - TFlat
-
'evidence Of Payment' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt