Nghĩa Của Từ Exceptions - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ik'sepʃnz/
Toán & tin
những ngoại lệ
Xây dựng
Các quy định ngoại lệ
Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Exceptions »Từ điển: Toán & tin | Xây dựng
tác giả
Black coffee, Nguyen Tuan Huy, Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Nghĩa Của Từ Exceptions
-
Nghĩa Của Từ Exception - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Exception Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Exception | Vietnamese Translation
-
Từ điển Anh Việt "exception" - Là Gì?
-
EXCEPTION - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'exceptions' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Exception - Wiktionary Tiếng Việt
-
Exception Là Gì, Nghĩa Của Từ Exception
-
'exception' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Exception" | HiNative
-
Exception Là Gì, Nghĩa Của Từ Exception
-
Đồng Nghĩa Của With The Exception Of
-
Nghĩa Của Từ Exception Là Gì
-
Từ: Exception