Nghĩa Của Từ Feat - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/fit/
Thông dụng
Danh từ
Kỳ công, chiến công
a feat of arms chiến côngNgón điêu luyện, ngón tài ba
a feat of acrobatics ngón biểu diễn nhào lộn điêu luyệnTính từ, (từ cổ,nghĩa cổ)
Khéo léo, điêu luyện, nhanh nhạy
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
accomplishment , act , action , adventure , attainment , conquest , consummation , coup , deed , effort , enterprise , execution , exploit , performance , stunt , tour de force , triumph , venture , victory , achievement , gest , masterstroke , acquirement , acquisition , gymnastics , gyration , miracle , trick , trimTừ trái nghĩa
noun
failure , idleness , inaction Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Feat »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Từ Feat Nghĩa Là Gì
-
Feat Là Gì ? And Là Gì ? Feat Và And Trong Tiêu đề Bài Hát
-
Feat Là Gì - Nghĩa Của Từ Feat, Từ Từ điển Anh
-
Feat Là Gì, Nghĩa Của Từ Feat | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Feat, Từ Feat Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Ý Nghĩa Của Feat Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Feat Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Featuring Nghĩa Là Gì ? Ft Nghĩa Là Gì Trong Âm Nhạc? Nó Là Viết ...
-
Feat Là Gì - Nghĩa Của Từ Feat - Học Tốt
-
FEAT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ft Là Gì? Ý Nghĩa Của Ft Trong âm Nhạc Chuẩn Xác Nhất - Cool Mate
-
Feat Nghĩa Là Gì
-
Feat Là Gì - Nghĩa Của Từ Feat, Từ Từ điển Anh
-
Ft Là Gì? Ft Có ý Nghĩa Gì Trên Facebook, Youtube,...? - Ben Computer
-
Ft Là Gì? Ý Nghĩa Của Ft Trong âm Nhạc Cũng Như Các Lĩnh Vực Khác