Nghĩa Của Từ Feat - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /fit/

    Thông dụng

    Danh từ

    Kỳ công, chiến công
    a feat of arms chiến công
    Ngón điêu luyện, ngón tài ba
    a feat of acrobatics ngón biểu diễn nhào lộn điêu luyện

    Tính từ, (từ cổ,nghĩa cổ)

    Khéo léo, điêu luyện, nhanh nhạy

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    accomplishment , act , action , adventure , attainment , conquest , consummation , coup , deed , effort , enterprise , execution , exploit , performance , stunt , tour de force , triumph , venture , victory , achievement , gest , masterstroke , acquirement , acquisition , gymnastics , gyration , miracle , trick , trim

    Từ trái nghĩa

    noun
    failure , idleness , inaction Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Feat »

    tác giả

    Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Từ Feat Nghĩa Là Gì