Ý Nghĩa Của Feat Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
feat
Các từ thường được sử dụng cùng với feat.
Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.
amazing featThat is the very reason that the review has been such an amazing feat. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 considerable featThis is a considerable feat. Từ Cambridge English Corpus difficult featIn doing so, he achieves the difficult feat of straddling two stools without falling between them. Từ Cambridge English Corpus Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với featTừ khóa » Từ Feat Nghĩa Là Gì
-
Feat Là Gì ? And Là Gì ? Feat Và And Trong Tiêu đề Bài Hát
-
Feat Là Gì - Nghĩa Của Từ Feat, Từ Từ điển Anh
-
Nghĩa Của Từ Feat - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Feat Là Gì, Nghĩa Của Từ Feat | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Feat, Từ Feat Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Feat Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Featuring Nghĩa Là Gì ? Ft Nghĩa Là Gì Trong Âm Nhạc? Nó Là Viết ...
-
Feat Là Gì - Nghĩa Của Từ Feat - Học Tốt
-
FEAT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ft Là Gì? Ý Nghĩa Của Ft Trong âm Nhạc Chuẩn Xác Nhất - Cool Mate
-
Feat Nghĩa Là Gì
-
Feat Là Gì - Nghĩa Của Từ Feat, Từ Từ điển Anh
-
Ft Là Gì? Ft Có ý Nghĩa Gì Trên Facebook, Youtube,...? - Ben Computer
-
Ft Là Gì? Ý Nghĩa Của Ft Trong âm Nhạc Cũng Như Các Lĩnh Vực Khác