Nghĩa Của Từ Fireman - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /´faiəmən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Đội viên chữa cháy
    Công nhân đốt lò

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    công nhân lò

    Xây dựng

    thợ nổ mìn
    thợ phá đá

    Kỹ thuật chung

    thợ đốt lò

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    firefighter , engineman , ladderman , smoke jumper , stoker , engineer's helper , trainman , oil feeder , cinder monkey Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Fireman »

    tác giả

    Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Fireman Tiếng Việt Nghĩa Là Gì