Nghĩa Của Từ Fruitless - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´fru:tlis/
Thông dụng
Tính từ
Không ra quả, không có quả
Không có kết quả, thất bại; vô ích
fruitless efforts những cố gắng vô íchCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
abortive , barren , empty , futile , gainless , idle , ineffective , ineffectual , infertile , in vain , pointless , profitless , spinning one’s wheels , sterile , to no avail , to no effect , unavailable , unavailing , unfruitful , unproductive , unprofitable , unprolific , unsuccessful , useless , vain , wild goose chase , bootless , acarpous , geld , infecund , rewardingTừ trái nghĩa
adjective
copious , fruitful , plentiful , potent , productive , profitable , successful , useful Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Fruitless »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » đồng Nghĩa Với Fruitless
-
Đồng Nghĩa Của Fruitless - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Fruitless - Idioms Proverbs
-
Ý Nghĩa Của Fruitless Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Fruitless Là Gì, Nghĩa Của Từ Fruitless | Từ điển Anh - Việt
-
Đồng Nghĩa Của More Fruitless - Từ đồng Nghĩa
-
Fruitless
-
Fruitless: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Fruitless Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Useless Synonym – Từ đồng Nghĩa Với Useless
-
Fruitless Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Fruitless Bằng Tiếng Việt
-
FRUITLESS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Fruitless Definition & Meaning - Merriam-Webster
-
Cách Phát âm Fruitless Trong Tiếng Anh - Forvo