Nghĩa Của Từ Fry - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/frai/
Thông dụng
Danh từ
Cá hồi hai năm
Thịt rán
Ngoại động từ
Rán, chiên
to have other fish to fryXem fish
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
rán (chiên)
Kinh tế
rán chiên
thịt chiên
thịt rán
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
brown , french fry , fricassee , frizzle , pan fry , saut Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Fry »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Admin, The Arrogant Heart Break Kid Michael Dawson, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Từ Fry Nghĩa Là Gì
-
Fry Là Gì, Nghĩa Của Từ Fry | Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Fry Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"fry" Là Gì? Nghĩa Của Từ Fry Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
FRY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Fry, Từ Fry Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
FRY Là Gì? Ý Nghĩa Của Từ Fry - Từ Điển Viết Tắt
-
Fry
-
Fry Là Gì - Nghĩa Của Từ Fry Trong Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Fry - Fry Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Fry Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Fry Là Gì - CungDayThang.Com
-
Nghĩa Của Từ Fry Là Gì - VNG Group
-
Nghĩa Của Từ Fry Là Gì - .vn
-
Fry Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt