Ý Nghĩa Của Fry Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- Remember to cut off the fat before you fry the steak.
- First, fry the garlic. Next, add the ginger.
- Shall I fry you an egg, or would you prefer boiled?
- It is healthier to grill or steam your food than to fry it.
- Fry four chicken joints in a pan with some mushrooms and garlic.
- air fryer
- air-fry
- bain-marie
- bake something in phrasal verb
- baking
- cooked to a turn idiom
- cooking
- Crock-Pot
- deep fat fryer
- deep-fried
- overdone
- pan-fry
- parboil
- poach
- poaching
- underdone
- warm (someone/something) up phrasal verb
- warmed-over
- wilt
- wood-fired
- baby
- calves
- chick
- colt
- cygnet
- fawn
- foal
- gosling
- hatchling
- heifer
- joey
- juvenile
- litter
- offspring
- owlet
- peachick
- piglet
- poult
- spawn
- whelp
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Freshwater fish (Định nghĩa của fry từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)fry | Từ điển Anh Mỹ
fryverb [ I/T ] us /frɑɪ/ Add to word list Add to word list to cook food in hot oil or fat: [ T ] She was frying eggs and getting the coffee ready.fried
adjective [ not gradable ] us /frɑɪd/ We had fried chicken and mashed potatoes for supper. (Định nghĩa của fry từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của fry
fry One interesting feature is the use of egg as a binder in six outbreaks where the food had subsequently been fried. Từ Cambridge English Corpus A dish made of a chicken stuffed with highly seasoned, fried, ground meat, boiled eggs, mixed fruit and peppers. Từ Cambridge English Corpus But this takes the character theory out of the frying pan of act-marginalization into the fire of no-fault criminal liability. Từ Cambridge English Corpus In the mean time, the automatic cleaning mechanism will be designed into the stirring-fry and dispersing mechanism. Từ Cambridge English Corpus He moves across the kitchen to look at the fries and then provides an answer. Từ Cambridge English Corpus The stirring-fry and dispersing mechanism is propitious to the cooking of soup. Từ Cambridge English Corpus Then fried chicken was also added and mixed. Từ Cambridge English Corpus As the panfry, stir-fry and stir are all achieved by the pancake turner. Từ Cambridge English Corpus Then, fried chicken, immediately after frying, was added and mixed. Từ Cambridge English Corpus He is across the kitchen from the stove and thus cannot see the fries without moving and thus cannot assess whether they are done. Từ Cambridge English Corpus She always ordered french fries when they went out to eat. Từ Cambridge English Corpus Also, he was positioned slightly closer to the fries, so arguably he could have responded more quickly. Từ Cambridge English Corpus I know he is trying to fry several fish in a short space; nonetheless, as critique, this is a thin dish. Từ Cambridge English Corpus Food was generally cooked by boiling but some was fried. Từ Cambridge English Corpus Numerous natural spawnings involving multiple males and females generated fry, which were reared in 100 l stock tanks. Từ Cambridge English Corpus Xem tất cả các ví dụ của fry Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của fry là gì?Bản dịch của fry
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 油炸, 油煎, 油炒… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 油炸, 油煎, 油炒… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha freír, alevines… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha fritar, peixinhos, peixez novos… Xem thêm trong tiếng Việt rán, chiên, cá bột… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý गरम तेल किंवा चरबीमध्ये अन्न शिजवणे… Xem thêm ~を(油で)いためる, ~を(油で)揚げる, 油(あぶら)で揚(あ)げる / 炒(いた)める… Xem thêm kızartmak, yavru sürüsü… Xem thêm faire frire, faire revenir, fretin… Xem thêm fregir… Xem thêm bakken, jonge vissen… Xem thêm சூடான எண்ணெய் அல்லது கொழுப்பில் உணவை சமைக்க… Xem thêm (तेल या वसा में) तलना… Xem thêm તળવું… Xem thêm stege, svitse, småfisk… Xem thêm steka, småfisk, gli… Xem thêm menggoreng, anak ikan… Xem thêm braten, die Fischbrut… Xem thêm steke, frityrsteke, surre i panne… Xem thêm تلنا… Xem thêm смажити(ся), мальки… Xem thêm వేయించు, వేడి నూనె లేదా కొవ్వులో ఆహారాన్ని వండు… Xem thêm গরম তেলে ভাজা… Xem thêm (o)smažit, potěr… Xem thêm menggoreng, teri… Xem thêm ทอด (อาหาร), ลูกปลา… Xem thêm smażyć, narybek… Xem thêm 기름에 튀기다… Xem thêm friggere, avannotti*, pesciolini*… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
frustration frustration at something frustration of contract frustum fry fry bread fry-up fryer frying {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của fry
- air-fry
- fry-up
- pan-fry
- refry
- deep-fry
- fish fry
- stir-fry
- have bigger/other fish to fry idiom
Từ của Ngày
curiosity
UK /ˌkjʊə.riˈɒs.ə.ti/ US /ˌkjʊr.iˈɑː.sə.t̬i/an eager wish to know or learn about something
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh VerbNoun
- Tiếng Mỹ
- Verb
- fry
- Adjective
- fried
- Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add fry to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm fry vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Từ Fry Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Fry - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Fry Là Gì, Nghĩa Của Từ Fry | Từ điển Anh - Việt
-
"fry" Là Gì? Nghĩa Của Từ Fry Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
FRY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Fry, Từ Fry Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
FRY Là Gì? Ý Nghĩa Của Từ Fry - Từ Điển Viết Tắt
-
Fry
-
Fry Là Gì - Nghĩa Của Từ Fry Trong Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Fry - Fry Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Fry Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Fry Là Gì - CungDayThang.Com
-
Nghĩa Của Từ Fry Là Gì - VNG Group
-
Nghĩa Của Từ Fry Là Gì - .vn
-
Fry Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt