Nghĩa Của Từ : Harvest | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: harvest Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: harvest Best translation match: | English | Vietnamese |
| harvest | * danh từ - việc gặt (lúa...), việc thu hoạch (hoa quả...); mùa gặt, vụ thu hoạch - thu hoạch, vụ gặt - (nghĩa bóng) kết quả, thu hoạch (của một việc gì) * ngoại động từ - gặt hái, thu hoạch ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) - thu vén, dành dụm |
| English | Vietnamese |
| harvest | gặt hái ; gặt lúa xong ; gặt lúa ; gặt ; khai thác ; khi mùa màng ; lấy ; màng ; mùa gặt hái ; mùa gặt ; mùa màng ; mùa thu hoạch ; thu hoạch vụ ; thu hoạch ; trươ ; và quay ; vụ mùa ; vụ thu hoạch ; xác chết ; đã lấy ; |
| harvest | gặt hái ; gặt lúa xong ; gặt lúa ; gặt ; khai thác ; lấy ; màng ; mùa gặt hái ; mùa gặt ; mùa màng ; mùa thu hoạch ; mùa ; thu hoạch vụ ; thu hoạch ; trươ ; vụ mùa ; vụ thu hoạch ; xác chết ; đã lấy ; |
| English | English |
| harvest; crop | the yield from plants in a single growing season |
| harvest; harvest home; harvesting | the gathering of a ripened crop |
| harvest; harvest time | the season for gathering crops |
| harvest; glean; reap | gather, as of natural products |
| English | Vietnamese |
| harvest festival | * danh từ - lễ tạ mùa (tạ ơn Chúa sau vụ gặt), lễ cúng cơm mới |
| harvest home | * danh từ - lúc cuối vụ gặt - buổi liên hoan cuối vụ gặt; hội mùa - bài hát mừng hội mùa |
| harvest moon | * danh từ - trăng trung thu |
| harvest-bug | -mite) /'hɑ:vistmait/ * danh từ - (động vật học) con muỗi mắt (hay có về mùa gặt) ((cũng) harvester) |
| harvest-fly | * danh từ - con ve sầu |
| harvest-mite | -mite) /'hɑ:vistmait/ * danh từ - (động vật học) con muỗi mắt (hay có về mùa gặt) ((cũng) harvester) |
| harvester | * danh từ - người gặt - (nông nghiệp) máy gặt - (động vật học) con muỗi mắt (hay có về mùa gặt) ((cũng) harvest-bug) |
| hay harvest | * danh từ - vụ cắt cỏ |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Từ Gặt Lúa Sang Tiếng Anh
-
→ Gặt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Gặt Lúa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Người Gặt Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
-
"gặt (lúa)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của "máy Gặt" Trong Tiếng Anh
-
MÙA THU HOẠCH LÚA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MÙA GẶT , LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'gặt Lúa' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Gặt Lúa Tiếng Trung Là Gì
-
Từ Vựng - Phần 1 - Vocabulary (Life In The Countryside) » Unit 2
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'gặt' Trong Từ điển Lạc Việt