Người Gặt Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
harvester, harvestman, reaper là các bản dịch hàng đầu của "người gặt" thành Tiếng Anh.
người gặt + Thêm bản dịch Thêm người gặtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
harvester
nounNhững ai muốn trở thành người gặt hái phải đáp ứng điều kiện quan trọng nào?
What important requirement must be met by those who want to be harvest workers?
GlosbeMT_RnD -
harvestman
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
reaper
nounKhi đứa trẻ lớn lên, em thường theo cha và những người gặt lúa ra ruộng.
As the lad grew, he often accompanied the reapers to join his father in the field.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " người gặt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "người gặt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Gặt Lúa Sang Tiếng Anh
-
→ Gặt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Gặt Lúa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"gặt (lúa)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của "máy Gặt" Trong Tiếng Anh
-
MÙA THU HOẠCH LÚA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MÙA GẶT , LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ : Harvest | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'gặt Lúa' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Gặt Lúa Tiếng Trung Là Gì
-
Từ Vựng - Phần 1 - Vocabulary (Life In The Countryside) » Unit 2
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'gặt' Trong Từ điển Lạc Việt