Nghĩa Của Từ Homage - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´hɔumidʒ/
Thông dụng
Danh từ
Sự tôn kính; lòng kính trọng
to pay (do) homage to someone tỏ lòng kính trọng (ai)(sử học) sự thần phục
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
adoration , adulation , allegiance , awe , deference , duty , esteem , faithfulness , fealty , fidelity , genuflection , honor , kneeling , loyalty , obeisance , praise , respect , reverence , service , tribute , worship , admiration , devotion , latria , ovation , regard , sacredness , venerationTừ trái nghĩa
noun
dishonor , disloyalty , disrespect , faithlessness , scorn , treachery Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Homage »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Pay Homage To Là Gì
-
"Pay Homage To Her" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
"Pay Homage To Her" Nghĩa Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của Homage Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"pay Tribute To And Pay Homage To " Có Nghĩa Là Gì? - HiNative
-
'pay Homage To' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
'pay Homage To' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Pay Homage To Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Pay Homage To: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa ...
-
PAYS HOMAGE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
PAYING HOMAGE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Pay Homage To Definition & Meaning - Merriam-Webster
-
In Homage Examples - GRE 3500 Vocabulary - YouTube
-
Homage - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Anh Việt "homage" - Là Gì?