Từ điển Anh Việt "homage" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"homage" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

homage

homage /'hɔmidʤ/
  • danh từ
    • sự tôn kính; lòng kính trọng
      • to pay (do) homage to someone: tỏ lòng kính trọng (ai)
    • (sử học) sự thần phục

Xem thêm: court

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

homage

Từ điển WordNet

    n.

  • respectful deference; court

    pay court to the emperor

English Synonym and Antonym Dictionary

homagessyn.: acknowledgment deference esteem honor regard respect reverence

Từ khóa » Pay Homage To Là Gì