Nghĩa Của Từ Hook - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/huk/
Thông dụng
Danh từ
Cái móc, cái mác
Bản lề cửa
(từ lóng) cái neo
Lưỡi câu ( (cũng) fish hook)
Lưỡi liềm, lưỡi hái; dao quắm
(thể dục,thể thao) cú đấm móc (quyền Anh)
(thể dục,thể thao) cú đánh nhẹ sang tría (đánh gôn)
(thể dục,thể thao) cú hất móc về đằng sau (bóng bầu dục)
Mũi đất; khúc cong (của con sông)
(nghĩa bóng) cạm bẫy
Ngoại động từ
Móc vào, treo vào, mắc vào; gài bằng móc
Câu (cá); (nghĩa bóng) câu (chồng)
(từ lóng) móc túi, ăn cắp, xoáy
(thể dục,thể thao) đấm móc (quyền Anh)
(thể dục,thể thao) đánh nhẹ sang trái (đánh gôn)
(thể dục,thể thao) hất móc về đằng sau (bóng bầu dục)
Nội động từ
Cong lại thành hình móc
( + on) móc vào, mắc vào; bị móc vào, bị mắc vào; bíu lấy (cánh tay...)
Cấu trúc từ
by hook or by crook
bằng đủ mọi cách, trăm phương nghìn kế (để đạt mục đích gì...)to drop (pop) off the hooks
(từ lóng) chếthook and eye
cái móc gài (để gài hai bên mép áo...)hook, line and sinker
Xem sinkeron one's own hook
(từ lóng) cho riêng mình phải gánh vác một mìnhto take (sling) one's hook
(từ lóng) chuồn, tẩu, cuốn góioff the hook
hết gặp trở ngại (nói về ống nghe điện thoại) không móc vào máy, nên không nhận được những cú điện thoại gọi đếnTo hook it
Chuồn, tẩu, cuốn góiHook up
Lôi cuốn,bị lôi cuốn,làm cho thích thúChuyên ngành
Y học
móc
dụng cụ phẫu thuật có đầu cong dùng giở, nâng hay đẩy các mô khi thao tácCơ - Điện tử
Error creating thumbnail: Unable to create destination directory Cái móc, cái mắc, lưỡi câu, (v) treo vào, móc vào
Dệt may
cái mắc
Xây dựng
chốt kiểu móc
móc cẩu hàng
Điện
treo vào
Kỹ thuật chung
bản lề cửa
buộc
cái ngoạm
chân trời
chỗ uốn cong
kẹp
khuôn kẹp
đai
dấu móc
đường nằm ngang
lưỡi câu
ghép
nối
mắc
móc
móc (vào)
móc nối
móc vào
mức
tầng
vòng kẹp
Địa chất
cái móc
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
angle , catch , clasp , crook , curve , grapnel , grapple , hasp , holder , link , lock , peg , fastener , aduncity , agraffe , bill-hook , cant-hook , cleek , clives , cottrel , crochet , decoy , fluke , gaff , grappling iron , peavey , pot-hook , sickle , snare , tenaculum , tenterhook , trammel , trapverb
angle , bag , clasp , crook , curve , enmesh , ensnare , entrap , fasten , fix , hasp , lasso , net , pin , secure , snare , trap , filch , pilfer , purloin , snatch , thieve , (colloq.)steal , anchor , arc , bend , captivate , capture , catch , crotchet , enticement , fastener , gaff , gore , hitch , hold , link , lock , stealTừ trái nghĩa
verb
let go , release , unhook , unlatch , unlock Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Hook »Từ điển: Cơ - Điện tử | Y học
tác giả
Phan Cao, Trangsiro, Admin, Đặng Bảo Lâm, Ngọc, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Coat Hooks Nghĩa Là Gì
-
COAT HOOK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Coat Hook Tiếng Việt Là Gì
-
Coat Hook Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Coat Hook Tiếng Việt Là Gì
-
Coat Hook Nghĩa Là Gì
-
Coat Hook Việt Làm Thế Nào để Nói - Anh
-
Ý Nghĩa Của Coat Hanger Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Coat Hook Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Coat Hook Tiếng Anh Là Gì
-
Coat Hook đọc Như Thế Nào - Marketing Blog
-
Từ điển Anh Việt "coat-hanger" - Là Gì?
-
Coat Hanger - Ebook Y Học - Y Khoa
-
'coat Hanger' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Coat Hanger