Nghĩa Của Từ Impact - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /n. ˈɪmpækt ; v. ɪmˈpækt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự va chạm, sự chạm mạnh; sức va chạm
    head-on impact (vật lý) sự va chạm trực diện back impact (vật lý) sự va chạm giật lùi
    Tác động, ảnh hưởng

    Ngoại động từ

    ( + in, into) đóng chặt vào, lèn chặt vào, nêm chặt vào
    Va mạnh vào, chạm mạnh vào

    Nội động từ

    Va mạnh, chạm mạnh
    Tác động mạnh [(nghĩa đen) & (nghĩa bóng)]

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    va, va chạm
    plastic impact va chạm dẻo

    Xây dựng

    Lực va chạm

    Cơ - Điện tử

    Error creating thumbnail: Unable to create destination directory
    Sự va đập, lực xung, (v) đập, tác động

    Kỹ thuật chung

    chấn động
    nén chặt
    lực va đập
    lực xung
    impact (ordynamic) of the live load lực xung kích do hoạt tải
    sự nén ép chặt
    sự va chạm
    elastic impact sự va chạm đàn hồi frontal crash or impact sự va chạm phần đầu xe impact pipe ống giảm sự va chạm impact tension sư va chạm kéo impact tension sự va chạm kéo lateral impact sự va chạm bên hông Newtonian theory of impact lý thuyết Niutơn về sự va chạm wave impact sự va chạm sóng
    sự va đập
    sự xung kích
    tác động
    Economic Impact Study System (EISS) hệ thống nghiên cứu tác động kinh tế environmental impact tác động của môi trường environmental impact tác động môi trường environmental impact analysis phân tích tác động môi trường environmental impact report báo cáo tác động môi trường Environmental impact statement (EIS) báo cáo tác động môi trường environmental impact study nghiên cứu tác động môi trường impact effect tác động xung kích impact of soil tác động của đất impact of waters tác động của nước Visual Impact tác động trực quan
    va
    va chạm
    alternating impact test sự thử va chạm đối đầu centre of impact tâm va chạm continuous impact test thí nghiệm va chạm liên tục elastic impact sự va chạm đàn hồi frontal crash or impact sự va chạm phần đầu xe head-on impact va chạm trực diện high impact strength độ bền va chạm cao impact avalanche and transit time diode (IMPATTdiode) đi-ốt va chạm thác lũ và quá độ thời gian impact check sự kiểm tra va chạm impact ductility độ dai va chạm impact due to track irregular lực va chạm do đường không đều impact elasticity tính đàn hồi va chạm impact elasticity tester máy thử độ dai va chạm impact energy năng lượng (của) va chạm impact hardness tester máy thử độ cứng va chạm Impact insulation class (IIC) cấp cách âm va chạm impact machine máy thí nghiệm va chạm impact noise tiếng ồn va chạm Impact noise rating (INR) sự định mức tiếng ồn va chạm impact pipe ống giảm sự va chạm impact printer máy in va chạm impact resistance độ bền va chạm impact resistance sức bền va chạm impact sensor cảm biến va chạm impact sound âm va chạm impact sound transmission level (impactsound pressure level) mức truyền âm va chạm impact strength độ bền va chạm impact strength độ dai va chạm impact strength lực chống va chạm impact strength sức bền va chạm impact strength sức chống va chạm impact stress tải trọng va chạm impact stress ứng suất va chạm impact tensile stress ứng suất kéo khi va chạm impact tension sư va chạm kéo impact tension sự va chạm kéo impact test sự thử va chạm impact testing machine máy thử va chạm impact-resistant chịu va chạm impact-testing apparatus búa va chạm impact-testing apparatus máy thí nghiệm va chạm inelastic impact va chạm không đàn hồi lateral impact sự va chạm bên hông law of impact định luật va chạm Newtonian theory of impact lý thuyết Niutơn về sự va chạm oblique impact va chạm xiên plastic impact va chạm dẻo resistance to impact độ bền va chạm stress under impact ứng suất do va chạm stress under impact ứng suất va chạm wave impact sự va chạm sóng work due to an impact công do va chạm
    va đập

    Kinh tế

    ảnh hưởng
    economy impact ảnh hưởng kinh tế impact effect ảnh hưởng xung kích impact on inflation ảnh hưởng đối với lạm phát
    ảnh hưởng tác động
    hiệu quả (của quảng cáo...)
    sự đụng chạm
    tác động
    impact analysis phân tích tác động impact effect tác động tức thì impact multiplier số nhân tác động impact of a publicity campaign tác động của một chiến dịch quảng cáo profit impact of market strategy tác động lợi nhuận của chiến lược thị trường
    xung đột
    xung kích
    impact effect ảnh hưởng xung kích

    Địa chất

    sự va đập, cú sốc, sự tác động, sự đẩy, sự đập, sự củng cố, sự gắn chặt

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    appulse , bang , blow , bounce , brunt , buffet , bump , clash , concussion , contact , crash , crunch , crush , encounter , hit , impingement , jar , jolt , jounce , kick , knock , meeting , percussion , pound , punch , quake , quiver , ram , rap , rock , shake , shock , slap , smash , smashup , strike , stroke , thump , tremble , tremor , wallop , burden , consequences , full force , impression , imprint , influence , mark , meaning , power , repercussion , significance , thrust , weight , force , punch*
    verb
    bang into , clash , collide , crack up , crash , crush , jolt , kick , register , smash , smash up , strike , wrack up , bang , blow , brunt , collision , concussion , contact , effect , force , implication , impression , pound , rock , shack , significance Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Impact »

    tác giả

    Phan Cao, Black coffee, Admin, Đặng Bảo Lâm, Nothingtolose, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » đồng Nghĩa Với Effect