Nghĩa Của Từ Iron - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/aɪən /
Thông dụng
Danh từ
Sắt
Chất sắt (thuốc bổ)
Đồ sắt, đồ dùng bằng sắt
Bàn là, bàn ủi
( số nhiều) xiềng, bàn đạp (ngựa); cái giá (để nắn chân vẹo...)
to be in irons bị khoá tay; bị xiềng xích(từ lóng) súng lục
Tính từ
Bằng sắt
Cứng cỏi, sắt đá
an iron will ý chí sắt đá an iron constitution thể chất rắn chắcNgoại động từ
Tra sắt vào; bọc sắt
Xiềng xích
Là ủi (quần áo...)
Cấu trúc từ
to have many irons in the fire
có nhiều việc trong một lúc Có nhiều mưu lắm kếto strike while the iron is hot
không để lỡ mất cơ hội, không để ngày mai việc gì có thể làm hôm nayan iron fist in a velvet glove
quả đấm sắt bọc nhung (nghĩa bóng)to iron out
giải quyết (khó khăn, vấn đề...)Hình thái từ
- Ved : ironed
- Ving: ironing
Chuyên ngành
Cơ - Điện tử
Sắt, thép, gang, hàng kim khí, bàn là
Hóa học & vật liệu
đồ bằng sắt
Toán & tin
đồ dùng bằng sắt
Xây dựng
bằng sắt
iron aggregates cốt liệu bằng sắt iron hut công trường bằng sắt iron scaffold giàn giáo bằng sắt iron stairs up cầu thang bằng sắt iron tie thành giằng bằng sắtY học
sắt (nguyên tố hóa học, ký hiệu Fe)
Điện
sắt [thép]
Kỹ thuật chung
bàn là
bọc sắt
đồ sắt
đường sắt
dead iron cầu cân đường sắt strap iron cầu cân đường sắtlà (quần áo)
mỏ hàn
mỏ hàn đồng
mỏ hàn vảy
sắt
sắt rèn
Địa chất
sắt (Fe)
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
adamant , adamantine , cruel , dense , ferric , ferrous , firm , heavy , immovable , implacable , indomitable , inexorable , insensible , obdurate , relentless , rigid , robust , steel , steely , strong , stubborn , thick , unbending , unyielding , able-bodied , red-blooded , strapping , sturdy , vigorous , vital , brassbound , die-hard , grim , incompliant , inflexible , intransigent , remorseless , unbendable , uncompliant , uncompromising , unrelenting , appliance , chalybeate , ferriferous , ferruginous , fetter , firmness , golf club , handcuffs , hard , hardy , harpoon , manacles , metal , pig , press , shackles , tough , wroughtnoun
cast , coke , pig , bond , chain , cuffs , fetter , handcuffs , leg irons , manacles , shackles , handcuff , hobble , manacle , restraint , shackle , anneal , billet , carbon , cast iron , fagot , ferrous , forge , founder , foundry , hematite , ironbound , ironmaster , ironmonger , ironmongery , ironsmith , ironware , irony , larget , limonite , magnetite , malleable , manganese , metallurgist , metallurgy , ore , pig iron , pyrite , pyrites , shadrach , siderite , siderognost , siderotechny , siderurgical , siderurgy , smelt , smeltery , speiss , spiegel iron. associatedwords: ferriferous , wrought ironverb
mangleTừ trái nghĩa
adjective
flexible , soft , weak Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Iron »Từ điển: Cơ - Điện tử
tác giả
Phan Cao, Quyền Đức Nam, Admin, Đặng Bảo Lâm, Ngọc, KyoRin, ho luan, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Nghĩa Iron
-
Ý Nghĩa Của Iron Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
IRON - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Iron, Từ Iron Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Iron - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'iron' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ : Iron | Vietnamese Translation
-
Thiếu Sắt – Wikipedia Tiếng Việt
-
Các Xét Nghiệm đánh Giá Rối Loạn Chuyển Hóa Sắt | Medlatec
-
Đồng Nghĩa Của Iron - Idioms Proverbs
-
Món Đồ Chơi Đồ Chơi Phóng Thanh Xốp Anh Hùng Iron Man F0532
-
[PDF] Nhận Chất Sắt Từ Thức ăn Của Quý Vị - UNM Health
-
Iron Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Strike While The Iron Is Hot - Du Học AMEC
-
Chỉ Số Sắt Trong Máu Bao Nhiêu Là Bình Thường | Vinmec