Nghĩa Của Từ Less - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/les/
Thông dụng
Tính từ, cấp .so sánh của .little
Nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, kém
less noise, please! ồn vừa chứ! of less value kém giá trị hơn of less importance kém quan trọng hơn may you never be less mong anh không gầy điPhó từ
Nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, không bằng, kém
speak less and listen more hãy nói ít nghe nhiều less clever than không thông minh bằng less hurt than frightened sợ nhiều hơn là đau though not strong, he is none the less active tuy không được khoẻ nhưng nó vẫn nhanh nhẹn in less than a year trong chưa đầy một năm in less than no time ngay tức khắc, ngay tức thời still less lại càng không they don't know English, still less know Chinese họ không biết tiếng Anh, lại càng không biết tiếng Trung Hoa less and less lại ít đi, càng ít đi he eats less and less as he gets thin càng gầy, anh ta càng ít ăn no less than.... không ít hơn no less than 200 soldiers were dead and missing in that battle không ít hơn hai trăm binh sĩ bị tử vong và mất tích trong trận ấy the less..., the less... càng ít...., càng ít.... the less you know about him, the less disappointed you are càng ít biết về hắn, anh càng đỡ thất vọng the more..., the less... càng nhiều..., càng ít...... the more you know about her, the less you respect her càng biết nhiều về bà ấy, anh càng ít kính trọng bà ấyĐại từ
Số lượng ít hơn, số lượng không bằng, số lượng không đầy
less than twenty of them remain now bây giờ trong bọn họ còn lại không đầy hai mươi người I cannot take less tôi không thể lấy ít hơn less of your lip! hỗn vừa vừa chứ!Giới từ
Bớt đi, lấy đi, trừ đi, kém đi
a year less two months một năm kém hai thángChuyên ngành
Toán & tin
bé hơn
ít hơn
Kinh tế
trừ đi (số tiền, rút vốn...)
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
beneath , declined , deficient , depressed , diminished , excepting , fewer , lacking , lesser , limited , lower , minor , minus , negative , not as great , reduced , secondary , shortened , shorter , slighter , subordinate , subtracting , unsubstantial , withoutadverb
barely , in a lower degree , meagerly , to a smaller extent , diminished , fewer , inferior , little , lower , minus , reduced , shortened , smallerTừ trái nghĩa
adjective
bigger , more , superioradverb
more Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Less »Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Kinh tế
tác giả
Admin, Khách, ngoc hung Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Pay Less Là Gì
-
TO PAY LESS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
PAY LESS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
"Payless " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Ý Nghĩa Của Từ Payless Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Less Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của More Or Less Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Thuê Xe Với Payless Tại San Mateo | Expedia
-
Thuê Xe Với Payless Tại Sheffield | Expedia
-
Less - Wiktionary Tiếng Việt
-
About Payment Thresholds | Meta Business Help Center - Facebook
-
Limited Assurance Vs Reasonable Assurance - ICAEW
-
[PDF] PSAK 73 - Leases - PwC
-
[PDF] Parenting Payment - Vietnamese - Services Australia