Nghĩa Của Từ Loud - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/laud/
Thông dụng
Tính từ
To, ầm ĩ, inh ỏi (tiếng)
a loud cry một tiếng kêu to a loud report một tiếng nổ lớnNhiệt liệt, kịch liệt
to be loud in the praise of somebody nhiệt liệt ca ngợi ai a loud protest sự phản kháng kịch liệtSặc sỡ, loè loẹt (màu sắc)
Thích ồn ào, thích nói to (người)
Phó từ
To, lớn (nói)
Don't talk so loud
Đừng nói to thế
to laugh loud and long cười to và lâuCấu trúc từ
actions speak louder than words
làm có ý nghĩa hơn nóifor crying out loud
làm gì mà ầm ĩ thế?out loud
to tiếng, lớn tiếngCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
big , blatant , blustering , boisterous , booming , cacophonous , clamorous , crashing , deafening , deep , ear-piercing , ear-splitting , emphatic , forte , full , full-mouthed , fulminating , heavy , high-sounding , intense , loud-voiced , lusty , obstreperous , pealing , piercing , powerful , rambunctious , raucous , resonant , resounding , ringing , roaring , rowdy , sonorous , stentorian , strident , strong , thundering , tumultuous , turbulent , turned up , uproarious , vehement , vociferous , wakes the dead , brash , brassy , brazen , chintzy , coarse , crass , crude , flamboyant , flashy , garish , glaring , gross , lurid , meretricious , obnoxious , obtrusive , ostentatious , rude , showy , tasteless , tawdry , vulgar , blaring , earsplitting , brummagem , tinsel , appealing , bigmouthed , calliopean , clangorous , clarion , colorful , crescendo , fortissimo , gaudy , multivocal , noisy , obvious , offensive , plangent , scurrilous , splashy , stentorious , stentorophonic , stertorous , thersitical , unrefined , urgentTừ trái nghĩa
adjective
inaudible , low , quiet , soft , subdued , inoffensive , tasteful Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Loud »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Ngọc, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Trái Nghĩa Với Loudly Là Gì
-
Trái Nghĩa Của Loud - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Loudly - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Với "loud" Là Gì? Từ điển Trái Nghĩa Tiếng Anh
-
Đồng Nghĩa - Trái Nghĩa Với Từ Loudly Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Trái Nghĩa Của Louder - Từ đồng Nghĩa
-
Trái Nghĩa Của Loud - Từ đồng Nghĩa
-
Ý Nghĩa Của Loud Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
40 CẶP TỪ TRÁI NGHĨA THÔNG DỤNG... - Yêu Lại Từ đầu Tiếng Anh
-
40 Cặp Từ Trái Nghĩa Không Phải Ai Cũng Biết - Pasal
-
Loudly Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Loudly
-
Tổng Hợp 100 Cặp Từ Trái Nghĩa Trong Tiếng Anh Phổ Biến Nhất
-
Trái Nghĩa Loudly Là Từ Gì - Alien Dictionary
-
Phân Biệt Loudly Và Aloud - Học Tiếng Anh