Nghĩa Của Từ Manage - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
BrE & NAmE /'mænɪʤ/
Hình thái từ
- Past + PP: managed Bre & NAmE /'mænɪdʒɪd/
- Ving: managing BrE & NAmE /'mænɪdʒɪŋ/
Thông dụng
Ngoại động từ
Quản lý, trông nom
to manage a bank quản lý một ngân hàng to manage a household trông nom công việc gia đìnhChế ngự, kiềm chế; điều khiển, sai khiến, dạy dỗ, dạy bảo
I cannot manage that horse tôi không thể nào chế ngự nổi con ngựa kia a child very difficult to manage một đứa trẻ khó dạy (bảo)Thoát khỏi, gỡ khỏi; xoay xở được, giải quyết được
how could you manage that business? anh làm thế nào để có thể giải quyết được vấn đề ấy?Dùng, sử dụng
how do you manage those levers? anh sử dụng những cái đòn bẫy này thế nào? can you manage another bottle? anh có thể làm thêm một chai nữa không?Nội động từ
Đạt kết quả, đạt mục đích, xoay sở được, tìm được cách
he knows how to manage nó biết cách xoay sở, nó biết cách giải quyếtThành công trong việc đạt được điều gì đó
Miss Linh has managed to flirt with her classmate Tùng Cô Linh thành công trong việc ve vãn bạn cùng lớp của cô ấy tên TùngChuyên ngành
Toán & tin
quản lý, lãnh đạo
Kỹ thuật chung
điều khiển
quản lý
manage a program quản lý một chương trìnhKinh tế
chỉ huy
điều khiển
quản trị
quản lý
manage an account quản lý một tài khoản manage an account (to...) quản lý một tài khoản manage jointly đồng quản lý manage jointly (to...) đồng quản lýCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
administer , advocate , boss , call the shots * , call upon , captain , care for , carry on , command , concert , conduct , counsel , designate , direct , disburse , dominate , engage in , engineer , execute , govern , guide , handle , head , hold down * , influence , instruct , maintain , manipulate , minister , officiate , operate , oversee , pilot , ply , preside , regulate , request , rule , run , run the show , steer , superintend , supervise , take care of , take over , take the helm , train , use , watch , watch over , wield , achieve , arrange , bring about , bring off , carry out , con * , contrive , cook * , cope with , deal with , doctor * , effect , finagle , fix , jockey * , plant * , play games , pull strings , push around , put one over , rig * , scam * , succeed , swing , upstage , wangle * , work , bear up , cope , endure , fare , get along * , get on * , make do , make out * , muddle , scrape by , shift , stagger , administrate , do , fend , get along , get by , muddle through , accomplish , control , cultivate , deal , dispense with , economize , forgo , husband , lead , maneuver , negotiate , order , surviveTừ trái nghĩa
verb
bumble , mismanage , fail Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Manage »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Toán & tin
tác giả
nguyá»…n thị xuyến, Admin, dzunglt, Khách, Thuha2406 Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » đồng Nghĩa Với Manage
-
Đồng Nghĩa Của Manage - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Managed - Idioms Proverbs
-
Ý Nghĩa Của Manage Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Đồng Nghĩa Của Manage With - Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Brave
-
Trái Nghĩa Của Managed - Từ đồng Nghĩa
-
Manage To Do Sth Là Gì? Cấu Trúc, Cách Dùng Và Từ đồng Nghĩa
-
Manage đi Với Giới Từ Gì? Manage To V Hay Ving?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'manage' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Manage On Là Gì
-
Manage: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Top 8 How Could You Manage Là Gì
-
Nghĩa Của ' Manage To Là Gì ? Nghĩa Của Từ Managed Trong ...
-
Manage đi Với Giới Từ Gì? Manage To V Hay Ving? - Tin Công Chức
-
Manage Là Gì - Nghĩa Của Từ Manage