Nghĩa Của Từ : Ngổn Ngang | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: ngổn ngang Best translation match:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: ngổn ngang Best translation match: | Vietnamese | English |
| ngổn ngang | - Lying about in disorder and in the way =Nhà cửa ngổn ngang đồ đạc+A house with furniture lying about in disorder and in the way |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Ngổn Ngang Tiếng Anh
-
NGỔN NGANG - Translation In English
-
Ngổn Ngang Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
NGỔN NGANG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ngổn Ngang Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NGỔN NGANG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Definition Of Ngổn Ngang? - Vietnamese - English Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Ngổn Ngang Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "ngổn Ngang" - Là Gì?
-
Ngổn Ngang Dạy Tiếng Anh Bậc Tiểu Học - Trang 100
-
Ngổn Ngang Dạy Tiếng Anh Bậc Tiểu Học - Trang 275
-
Bản Dịch Của Sprawl – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Pell-mell - Wiktionary Tiếng Việt