Ngổn Ngang Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
ngổn ngang
lying about in disorder and in the way
nhà cửa ngổn ngang đồ đạc a house with furniture lying about in disorder and in the way
untidy; in confusion
ngổn ngang trăm mối bên lòng one's mind full of disturbing thoughts
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
ngổn ngang
Lying about in disorder and in the way
Nhà cửa ngổn ngang đồ đạc: A house with furniture lying about in disorder and in the way
Từ điển Việt Anh - VNE.
ngổn ngang
in disorder; confusion, disorder, disarray



Từ liên quan- ngổn ngang
- ngổn ngang bừa bãi
- ngổn ngang đầy gạch
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Ngổn Ngang Tiếng Anh
-
NGỔN NGANG - Translation In English
-
Ngổn Ngang Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
NGỔN NGANG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NGỔN NGANG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Definition Of Ngổn Ngang? - Vietnamese - English Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Ngổn Ngang Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "ngổn Ngang" - Là Gì?
-
Ngổn Ngang Dạy Tiếng Anh Bậc Tiểu Học - Trang 100
-
Ngổn Ngang Dạy Tiếng Anh Bậc Tiểu Học - Trang 275
-
Bản Dịch Của Sprawl – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Ngổn Ngang | Vietnamese Translation
-
Pell-mell - Wiktionary Tiếng Việt