Nghĩa Của Từ Occupied - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'ɔkjupaid/

    Thông dụng

    Tính từ

    Đang sử dụng
    Đầy (người)
    Như empty
    This table is already occupied Bàn này đã đủ người rồi
    Có dính líu, bận rộn
    She's occupied at the moment, she can not speak to you
    Bà ấy lúc này đang bận, không thể nói chuyện với ông được

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    active , clocked up , employed , engaged , engrossed , head over heels * , tied up , too much on plate , working , busy , full , leased , lived-in , peopled , populated , populous , rented , settled , taken , unavailable , utilized , absorbed , inhabited , in use

    Từ trái nghĩa

    adjective
    idle , inactive , not busy , unoccupied , empty , free , uninhabited , vacant Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Occupied »

    tác giả

    Zdenek, Admin, Ciaomei, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » đồng Nghĩa Với Occupied