Ý Nghĩa Của Occupied Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- accession
- allied
- Anglo-American
- anti-Stalinist
- bipolar
- G20
- G7
- GATT
- Geneva Convention
- member state
- minority leader
- multilaterally
- multipolar
- multipolarity
- the G8
- the Triple Alliance
- the Triple Entente
- treaty
- UNHCR
- unipolar
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Using and misusing Busy and active (Định nghĩa của occupied từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)occupied | Từ điển Anh Mỹ
occupiedadjective us /ˈɑk·jəˌpɑɪd/occupied adjective (FILLED)
Add to word list Add to word list full, in use, or busy: Every room in the hotel is occupied. Organized sports can keep teenagers occupied.occupied adjective (TAKEN CONTROL OF)
[ not gradable ] (of a country, city, or other place) filled with or run by people, esp. an army, who have moved in and taken control or possession: occupied territories (Định nghĩa của occupied từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của occupied là gì?Bản dịch của occupied
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 有人居住的, 被佔領的,被侵佔的, 使用中的,有人使用的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 有人居住的, 被占领的,被侵占的, 使用中的,有人使用的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ocupado, ocupado/da [masculine-feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha ocupado, ocupado/-da… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan trong tiếng Ba Lan trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý 使用中の, ふさがっている, 忙しい… Xem thêm dolu/meşgul/işgal edilmiş/tutulmuş olmak, meşgul… Xem thêm occupé/-ée, habité/-ée… Xem thêm ocupat… Xem thêm zajęty… Xem thêm opptatt, bebodd, travel… Xem thêm 점령된, 바쁜… Xem thêm occupato… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
occupational segregation occupational therapist occupational therapy occupationally occupied occupier occupy occupying occur {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của occupied
- occupy
- owner-occupied
Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 2)
January 14, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Adjective
- Tiếng Mỹ
- Adjective
- occupied (FILLED)
- occupied (TAKEN CONTROL OF)
- Adjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add occupied to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm occupied vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » đồng Nghĩa Với Occupied
-
Đồng Nghĩa Của Occupied - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Occupy - Idioms Proverbs
-
Nghĩa Của Từ Occupied - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Occupy - Từ điển Anh - Việt
-
Đồng Nghĩa Của Occupied With - Từ đồng Nghĩa
-
Trái Nghĩa Của Occupies - Từ đồng Nghĩa
-
Unoccupied - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các ...
-
OCCUPIED - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Occupied Là Gì, Nghĩa Của Từ Occupied | Từ điển Anh - Việt
-
Occupied Nghĩa Là Gì - Thả Rông
-
의 동의어 Occupied - Alien Dictionary
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'occupy' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Occupy Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
Occupy: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...