Nghĩa Của Từ Ordinary - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'o:dinәri/

    Thông dụng

    Tính từ

    Thường, thông thường, bình thường, tầm thường
    an ordinary day's work công việc bình thường in an ordinary way theo cách thông thường

    Danh từ

    Điều thông thường, điều bình thường
    out of the ordinary khác thường
    Cơm bữa (ở quán ăn)
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn, quán rượu
    Xe đạp cổ (bánh to bánh nhỏ)
    The Ordinary chủ giáo, giám mục
    Sách lễ
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) linh mục (ở) nhà tù
    to be in ordinary (hàng hải), (quân sự) không hoạt động nữa (tàu chiến...) physician in ordinary bác sĩ thường nhiệm

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    thông thường

    Cơ - Điện tử

    (adj) bình thường

    Toán & tin

    thường, thông thường

    Kỹ thuật chung

    nguyên
    ordinary beam dầm nguyên

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    accustomed , customary , established , everyday , familiar , frequent , general , habitual , humdrum * , natural , normal , popular , prevailing , public , quotidian , routine , run-of-the-mill * , settled , standard , stock , traditional , typical , usual , wonted , characterless , common , commonplace , conventional , dull , fair , garden * , garden variety , generic , homespun , household , humble , indifferent , inferior , mean , mediocre , modest , no great shakes , pedestrian , plain , plastic , prosaic , second-rate , simple , so-so * , stereotyped , undistinguished , uneventful , unexceptional , uninspired , unmemorable , unnoteworthy , unpretentious , unremarkable , vanilla * , white-bread , workaday , average , cut-and-dried , formulaic , garden , garden-variety , run-of-the-mill , administrative , banal , colloquial , exoteric , hackneyed , lay , middling , mundane , nominal , regular , so-so , trivial , vernacular
    noun
    commonplace , norm , rule

    Từ trái nghĩa

    adjective
    abnormal , extraordinary , irregular , uncommon , different , distinctive , remarkable , special Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Ordinary »

    tác giả

    Admin, Luong Nguy Hien, pichan, Đặng Bảo Lâm, KyoRin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Trái Nghĩa Với Ordinary