Nghĩa Của Từ Organize - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´ɔ:gə¸naiz/
Thông dụng
Cách viết khác organise
Ngoại động từ
Tổ chức, cấu tạo, thiết lập
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lập thành nghiệp đoàn, đưa vào nghiệp đoàn
organize a picnic tổ chức một cuộc đi chơi ngoài trờiNội động từ
Thành lập tổ chức
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thành lập nghiệp đoàn, gia nhập nghiệp đoàn
organize a club thành lập một câu lạc bộ organize a Government tổ chức một chính phủChuyên ngành
Kỹ thuật chung
tổ chức
Kinh tế
tổ chức
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
adapt , adjust , be responsible for , catalogue , classify , codify , combine , compose , constitute , construct , coordinate , correlate , create , dispose , establish , fashion , fit , form , formulate , frame , get going , get together , group , harmonize , lick into shape , line up , look after , marshal , methodize , mold , pigeonhole * , put in order , put together , range , regulate , run , see to , settle , set up , shape , standardize , straighten , straighten out , tabulate , tailor , take care of , whip into shape , array , deploy , order , sort , systematize , systemize , muster , rally , institute , originate , start , arrange , catalog , edify , found , index , neaten , planTừ trái nghĩa
verb
destroy , disarrange , disorder , disorganize Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Organize »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Trái Nghĩa Với Organized
-
Trái Nghĩa Của Organized - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Organize - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Organizing - Từ đồng Nghĩa
-
Ý Nghĩa Của Organized Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Organize Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Well-Organized Là Gì - Trái Nghĩa Của Well Organized
-
Organize Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
80 Câu đồng Nghĩa - Trái Nghĩa Thầy Bùi Văn Vinh - StuDocu
-
Organized Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
78 ĐỒNG NGHĨA TRÁI NGHĨA 1(TỔNG ôn 2k) KEYS - 123doc
-
Tiếng Anh Giao Tiếp Langmaster | Facebook
-
Organized - Wiktionary Tiếng Việt
-
Antonym Of Out Of Order - Synonym Of Bravo - Alien Dictionary