Nghĩa Của Từ Overcome - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ˌoʊvərˈkʌm/
Thông dụng
Động từ
Thắng, chiến thắng, khuất phục (ai đó)
we shall overcome ! Chúng ta sẽ chiến thắng!Tìm cách vượt qua
Khắc phục; đánh bại (khó khăn...)
overcome a bad habit bỏ được thói xấuĐộng tính từ quá khứ
Kiệt sức, mất tự chủ; mất tinh thần
overcome by hunger đói mèm overcome by (with) liquor (drink) say mèmhình thái từ
- Past: overcame
- PP: overcome
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
khắc phục
vượt qua
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
affected , at a loss for words , beaten , blown-away , bowled-over , buried , conquered , defeated , overthrown , run-over , speechless , swamped , swept off one’s feet , taken , unable to continueverb
best * , be victorious , come out on top , conquer , crush , down * , drown , get around * , get the better of , hurdle , knock over * , knock socks off , lick * , master , outlive , overpower , overthrow , overwhelm , prevail , prostrate , reduce , render , rise above , shock , stun , subdue , subjugate , surmount , survive , throw * , triumph over , vanquish , weather * , whelm , win , worst * , beat , best , prevail against , rout , worst , engulf , appall , awe , daunt , defeat , demolish , domineer , exceed , lick , speechless , suppress , triumphTừ trái nghĩa
adjective
indifferent , unbothered , unconcerned , unflappable , unmovedverb
give in , surrender , yield Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Overcome »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung
tác giả
Solarius, Admin, Nothingtolose, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Với Overcome
-
Đồng Nghĩa Của Overcome - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Với "overcome" Là Gì? Từ điển đồng Nghĩa Tiếng Anh
-
Đồng Nghĩa Của Overcomes - Từ đồng Nghĩa
-
Ý Nghĩa Của Overcome Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
OVERCOME - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'overcome' Trong Từ điển Lạc Việt
-
đồng Nghĩa Với Từ Overcome - Synonym Of Animating - Alien Dictionary
-
Overcome: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe ...
-
Overcome
-
Từ điển Anh Việt "overcome" - Là Gì?
-
Cách Chia động Từ Overcome Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Phép Tịnh Tiến Overcome Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Overcome - English Class - Lớp Học Tiếng Anh
-
TỪ ĐỒNG NGHĨA-TRÁI NGHĨA