Nghĩa Của Từ Peace - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/pi:s/
Thông dụng
Danh từ
Hoà bình, thái bình, sự hoà thuận
peace with honour hoà bình trong danh dựLuật dân sự
( (thường) Peace) hoà ước
Sự hoàn hảo
at peace with trong tình trạng hoà bình; hoà thuận với to make one's peace with somebody làm lành với aiSự yên ổn, sự trật tự an ninh
to break the peace việc phá rối trật tựSự yên lặng, sự yên tĩnh; sự an tâm
peace of mind sự yên tĩnh trong tâm hồn the king's peace sự yên bình, sự an cư lạc nghiệp make peace hoà giải, dàn hoà to make someone's peace with another giải hoà ai với ai keep the peace giữ trật tự an ninhDuy trì trật tự an ninh
hold one's peace/tongue giữ mồm giữ miệngChuyên ngành
Xây dựng
hòa bình
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
accord , amity , armistice , cessation , conciliation , concord , friendship , love , neutrality , order , pacification , pacifism , reconciliation , treaty , truce , unanimity , union , unity , calmness , composure , congeniality , contentment , equanimity , harmony , hush , lull , peacefulness , placidity , quiet , quietude , relaxation , repose , reserve , rest , silence , stillness , sympathy , tranquility , placidness , serenity , tranquillity , calm , quietness , untroubledness , agreement , amiability , appeasement , ataraxia , compromise , detente , ease , fen , nirvana , olive branch , pact , pax , pax vobiscum , placability , quiescence , tranquilizationTừ trái nghĩa
noun
disagreement , disharmony , fighting , war , agitation , distress , frustration , upset , worry Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Peace »Từ điển: Thông dụng | Xây dựng
tác giả
Admin, Ngọc, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Nghĩa Peace Là Gì
-
PEACE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Peace Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Peace – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Peace, Từ Peace Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Peace - Wiktionary Tiếng Việt
-
"peace" Là Gì? Nghĩa Của Từ Peace Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Peace
-
Peace Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Peace Có Nghĩa Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
PEACE Là Gì? -định Nghĩa PEACE | Viết Tắt Finder
-
Peace Tiếng Việt Có Nghĩa Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Peace Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Phép Tịnh Tiến Peace Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Trái Nghĩa Của Peace - Idioms Proverbs