'''pi:s'''/ , Hoà bình, thái bình, sự hoà thuận, Luật dân sự, ( (thường) Peace) hoà ước, Sự hoàn hảo, Sự yên ổn, sự trật tự an ninh, Sự yên lặng, ...
Xem chi tiết »
Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này. to rest in peace. more_vert.
Xem chi tiết »
peace ý nghĩa, định nghĩa, peace là gì: 1. freedom from war and violence, especially when people live and work together happily without…. Tìm hiểu thêm. Peaceful · Make peace (with someone) · Peace of mind · Be at peace with the world
Xem chi tiết »
20 thg 7, 2022 · (sometimes with a) (a time of) freedom from war; (a treaty or agreement which brings about) the end or stopping of a war. hoà bình.
Xem chi tiết »
Từ: peace · danh từ. hoà bình, thái bình, sự hoà thuận. at peace with. trong tình trạng hoà bình; hoà thuận với · ((thường) Peace) hoà ước · sự yên ổn, sự trật tự ...
Xem chi tiết »
Sự yên lặng, sự yên tĩnh; sự an tâm. peace of mind — sự yên tĩnh trong tâm hồn: to hold one's peace — lặng yên không nói. Tham khảo ...
Xem chi tiết »
Phát âm peace · the [king's] peace: sự yên bình, sự an cư lạc nghiệp · to keep the peace: giữ trật tự an ninh · to break the peace: việc phá rối trật tự.
Xem chi tiết »
Cùng tìm hiểu nghĩa của từ: peace nghĩa là hoà bình, thái bình, sự hoà thuận at peace with trong tình trạng hoà bình; hoà thuận với peace with honour hoà ...
Xem chi tiết »
[pi:s]|danh từ tình trạng không có chiến tranh hoặc bạo lực; hoà bình, thái bìnhthe two communities live together in peace (with one another ) hai cộng đồng ...
Xem chi tiết »
Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ peace tiếng Anh nghĩa là gì. peace /pi:s/* danh từ- hoà bình, thái bình, sự hoà thuận=at peace with+ ...
Xem chi tiết »
Kiểm tra trực tuyến cho những gì là PEACE, ý nghĩa của PEACE, và khác viết tắt, từ viết tắt, và từ đồng nghĩa.
Xem chi tiết »
1 thg 9, 2020 · Peace có nghĩa là hòa bình, sự hòa thuận. Ví dụ: at peace with (trong tình trạng hoà bình). Peace có nghĩa yên lặng, tĩnh tâm. Ví ...
Xem chi tiết »
Tóm lại nội dung ý nghĩa của peace trong tiếng Anh. peace có nghĩa là: peace /pi:s/* danh từ- hoà bình, thái bình, sự hoà thuận=at peace with+ trong ...
Xem chi tiết »
Bản dịch và định nghĩa của peace , từ điển trực tuyến Tiếng Anh - Tiếng Việt. ... 8 Qua đấng Chăn chiên duy nhất của Ngài là Giê-su Christ, Đức Giê-hô-va ...
Xem chi tiết »
Nghĩa là gì: peace peace /pi:s/. danh từ. hoà bình, thái bình, sự hoà thuận. at peace with: trong tình trạng hoà bình; hoà thuận với; peace with honour: hoà ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Nghĩa Peace Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề nghĩa peace là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu