Peace Tiếng Việt Có Nghĩa Là Gì? - Chiêm Bao 69
Có thể bạn quan tâm
Bài viết liên quan:
- MAH là đơn vị gì?
- CIO có nghĩa là gì?
- IPO có nghĩa là gì?
Peace tiếng việt có nghĩa là gì?
Trong tiếng anh:
Peace có nghĩa là hòa bình, sự hòa thuận.
Ví dụ: at peace with (trong tình trạng hoà bình)
Peace có nghĩa yên lặng, tĩnh tâm.
Ví dụ: peace of mind (sự yên tĩnh trong tâm hồn)
![]() |
| Peace tiếng việt có nghĩa là gì? |
Trong chào hỏi:
Peace có nghĩa là chào tạm biệt kèm với hành động giơ 2 ngón tay tạo hình chữ V.
Trong hip-hop:
Peace có nghĩa là làm lành của 2 hiphoper sau khi “đấu” với nhau xong thể hiện tinh thần tôn trọng đối thủ và không có xích mích gì.
Tùy vào từng trường hợp mà peace có những nghĩa khác nhau, vì thế khi dùng tránh bị nhầm lẫn với nhau.
Qua bài viết peace tiếng việt có nghĩa là gì của chúng tôi có giúp ích được gì cho các bạn không, cảm ơn đã theo dõi bài viết.
Ngọc ThảoNgọc Thảo là một chuyên gia tâm lý học uy tín với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tâm lý học và tư vấn cá nhân. Với sự chuyên nghiệp và sự tận tâm, cô đã giúp nhiều người giải quyết vấn đề và phát triển bản thân. Ngọc Thảo là biên tập viên chính trên website chiembaomothay.com
Bài viết liên quan
-
SSO có nghĩa là gì? viết tắt của từ gì?
-
HSK 4 có nghĩa là gì? viết tắt của từ gì?
-
Đồng nghĩa – Trái nghĩa với từ hống hách là gì?
-
Thành phố california thuộc bang nào của mỹ? cách việt nam mấy giờ bay?
-
JOL có nghĩa là gì? viết tắt của từ gì?
-
Đồng nghĩa – Trái nghĩa với từ ăn mày là gì?
- 16 Cliffwood Ave Suite 300, 20 Ayer Rajah Crescent, Singapore, Singapore, 139964
- Telegram: @vb90k5
- Giới thiệu
- Chính sách bảo mật
- Thông tin liên hệ
- Giải mã điềm báo
- Sổ mơ lô đề
- Số đề
Primary Sidebar
Footer
Liên hệ
Giới thiệu về CHIEMBAOMOTHAY
Chuyên mục chính
Từ khóa » Nghĩa Peace Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Peace - Từ điển Anh - Việt
-
PEACE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Peace Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Peace – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Peace, Từ Peace Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Peace - Wiktionary Tiếng Việt
-
"peace" Là Gì? Nghĩa Của Từ Peace Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Peace
-
Peace Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Peace Có Nghĩa Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
PEACE Là Gì? -định Nghĩa PEACE | Viết Tắt Finder
-
Peace Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Phép Tịnh Tiến Peace Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Trái Nghĩa Của Peace - Idioms Proverbs
